Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
DongTuN2(150-200)

DongTuN2(150-200)

Last update 

Items (50)

  • đâm, châm , chích

    さす-刺す

  • chỉ, chực chỉ (phương hướng), nhắm tới

    さす-指す

  • mời, rủ rê, dụ dỗ

    さそう-誘う

  • gỉ sét , mai một

    さびる-錆びる

  • làm lạnh, làm nguội

    さます-冷ます

  • đánh thức dậy, làm cho tỉnh lại, tỉnh lại

    さます-覚ます

  • gây trở ngại

    さまたげる-妨げる

  • trải, lát, đệm

    しく-敷く

  • lắng xuống, dịu đi

    しずまる-静まる

  • chìm, buồn bã

    しずむ-沈む

  • theo, phục tùng theo

    したがう-従う

  • chi trả, trả tiền, trả phí

    しはらう-支払う

  • buộc, trói, băng bó

    しばる-縛る

  • tê, tê liệt,tê liệt, tê cứng

    しびれる-痺れる

  • hết, hoàn thành

    しまう-仕舞う

  • hạn chót, kỳ hạn, đóng, chấm dứt, ngừng

    しめきる-締め切る

  • chiếm, bao gồm

    しめる-占める

  • ẩm ướt

    しめる-湿る

  • khóa, thắt nút, buộc, vặn chặt

    しめる-締める

  • tán gẫu, nói chuyện

    しゃべる-喋る

  • phát sinh, sinh ra

    しょうじる-生じる

  • báo tin, thông báo

    しらせる-知らせる

  • trong suốt, trong vắt (đồ vật , giọng nói…)

    すきとおる-透き通る

  • ưu việt, xuất sắc

    すぐれる-優れる

  • tiến lên, tiến triển, phát triển

    すすむ-進む

  • thúc đẩy, xúc tiến

    すすめる-進める

  • khuyên, gợi ý, mời

    すすめる-勧める

  • làm mát, làm nguội

    すずむ-涼む

  • kết thúc

    すませる-済ませる

  • không hiểu nhau , lạc đề, bất đồng quan điểm

    すれちがう-すれ違う

  • liên kết, kết nối

    せっする-接する

  • cưỡng bức, thúc giục

    せまる-迫る

  • kết tội, đổ lỗi, lên án, trách mắng

    せめる-責める

  • chuẩn bị, sẵn có

    そなえる-備える

  • tập trung đầy đủ, tập hợp, sẵn sàng

    そろう-揃う

  • sắp xếp, cải biên, chỉnh đốn

    そろえる-揃える

  • biết, biết đến

    ぞんじる-存じる

  • thuộc vào loại, trực thuộc

    ぞくする-属する

  • đối lại, ngược lại

    たいする-対する

  • lật đổ, đánh đổ

    たおす-倒す

  • lăn ra bất tỉnh, đổ nhào

    たおれる-倒れる

  • nâng cao,cất nhắc, đứng lên

    たかめる-高める

  • cày, cấy

    たがやす-耕す

  • tích trữ, tích lũy

    たくわえる-蓄える

  • xác nhận, làm cho rõ ràng

    たしかめる-確かめる

  • được giúp, được cứu

    たすかる-助かる

  • cứu, chi viện, ứng cứu, giúp đỡ, trợ giúp, ủng hộ (他)

    たすける-助ける

  • chiến đấu, đánh nhau (自)

    たたかう-戦う

  • vỗ, đánh, đập, tát (他)

    たたく-叩く

  • gấp, xếp

    たたむ-畳む