Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
basic 漢字 1-28

basic 漢字 1-28

Last update 

Basic kanji book, 1-4 ka

Items (98)

  • ひ - ngày

  • 日曜日

    にちようび - chủ nhật

  • 日本

    にほん - nhật bản

  • 三日

    みっか - ngày 3

  • つき - Mặt trăng, tháng

  • 1月

    いちがつ - Tháng 1

  • 月曜日

    げつようび - Thứ 2

  • 一ヶ月

    いっかげつ - 1 tháng

  • き - cây MỘC

  • 木村

    きむら - anh kimura MỘC THÔN

  • 木曜日

    もくようび - thứ 5

  • やま - núi

  • 富士山

    ふじさん - núi phú sĩ PHÚ SĨ SƠN

  • 山下

    やました - anh yamasita

  • 火山

    かざん - núi lửa HỎA SƠN

  • かわ - sông XUYÊN

  • ナイル川

    ないるがわ - sông nin

  • 田んぼ

    たんぼ - ruộng

  • 田中

    たなか - anh tanaka ĐIỀN TRUNG

  • 山田

    やまだ - anh yamada SƠN ĐIỀN

  • ひと - người

  • 日本人

    にほんじん - người nhật

  • 三人

    さんにん - 3 người TAM NHÂN

  • くち - cái miệng KHẨU

  • 出口

    でぐち - cửa ra XUẤT KHẨU

  • 入口

    いりぐち - cửa vào NHẬP KHẨU

  • 人口

    じんこう - dân số

  • くるま - xe oto

  • 電車

    でんしゃ - xe điện ĐIỆN XA

  • 自転車

    じてんしゃ - xe đạp TỰ CHUYỂN XA

  • もん - cổng

  • 専門

    せんもん - chuyên môn

  • ひ - lửa

  • 火曜日

    かようび - thứ 3

  • みず - nước

  • 水田

    すいでん - ruộng nước

  • 水曜日

    すいようび - thứ 4

  • お金

    おかね - tiền

  • 金田

    かねだ - Kaneda

  • 金曜日

    きんようび - thứ 6

  • つち - đất

  • 土木

    どぼく - công trình công cộng

  • 土曜日

    どようび - thứ 7

  • 子ども

    こども - trẻ con

  • 女の子

    おんなのこ - bé gái

  • 女子学生

    じょしがくせい - nu sinh viên

  • おんな - phụ nữ

  • 女の人

    おんなのひと - người phụ nữ

  • 彼女

    かのじょ - cô ấy

  • 学生

    がくせい - học sinh

  • 大学

    だいがく - đại học

  • 学校

    がっこう - trường học

  • 生きる

    いきる - sống

  • 生まれる

    うまれる - sinh

  • 先生

    せんせい - Giáo viên TIÊN SINH

  • さき - trước

  • 先月

    せんげつ - tháng trước

  • わたし - tôi

  • 私立大学

    しりつだいがく - đại học tư

  • いち one

  • ーつ

    ひとつ one (thing)

  • ー人

    ひとり one (person) NHÂN

  • ー月

    いちがつ January NGUYỆT

  • ー年

    いちねん one year NIÊN

  • に two

  • 二つ

    ふたつ two (thing) NHỊ

  • 二人

    ふたり two (people) NHỊ NHÂN

  • 二月

    にがつ February NHỊ NGUYỆT

  • 二年

    にねん two years NHỊ NIÊN

  • さん three

  • 三つ

    みっつ three (things) TAM

  • 三月

    さんがつ March TAM NGUYỆT

  • 三年

    さんねん three years TAM NIÊN

  • よん four

  • 四つ

    よっつ four (things) TỨ

  • 四日

    よっか the 4th day TỨ NHẬT

  • 四年

    よねん four years TỨ NIÊN

  • 四月

    しがつ April TỨ NGUYỆT

  • ご five

  • 五つ

    いつつ five (things) NGŨ

  • 五日

    いつか the 5th day NGŨ NHẬT

  • 五月

    ごがつ May NGŨ NGUYỆT

  • 五年

    ごねん five years NGŨ NIÊN

  • ろく six

  • 六つ

    むっつ six (things) LỤC

  • 六日

    むいか the 6th day LỤC NHẬT

  • 六月

    ろくがつ June LỤC NGUYỆT

  • 六年

    ろくねん six years LỤC NIÊN

  • なな seven

  • 七つ

    ななつ seven (things) THẤT

  • 七日

    なのか the 7th day THẤT NHẬT

  • 七月

    しちがつ July THẤT NGUYỆT

  • 七年

    しちねん seven years THẤT NIÊN

  • はち eight

  • 八つ

    やっつ eight (things) BÁT

  • 八日

    ようか the 8th day BÁT NHẬT

  • 八月

    はちがつ August BÁT NGUYỆT

  • 八年

    はちねん eight years BÁT NIÊN