Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
k7_minna_3_chukyu_kotoba_01

k7_minna_3_chukyu_kotoba_01

Last update 

kakashi7, minna, kotoba, shokyu, 3

Items (51)

  • Phỏng vấn

    インタビューする

  • Phụ trách, chịu trách nhiệm

    担当する(たんとうする)

  • Chỗ làm thêm

    アルバイト先(さき)

  • Chỗ, nơi

    ~先(さき)

  • Cửa hàng trưởng

    店長(てんちょう)

  • Đào tạo

    研修(けんしゅう)

  • Thảo luận, trao đổi

    話し合う(はなしあう)

  • Đi làm

    通勤する(つうきんする)

  • Cho đến nay

    これまで

  • Giảm

    減らす(へらす)

  • Chuyển nhà

    引っ越す(ひっこす)

  • (số) nước

    ~か国(かこく)

  • Gia đình

    家庭(かてい)

  • Hoàn cảnh, lý do

    事情(じじょう)

  • Trường mẫu giáo

    幼稚園(ようちえん)

  • Ngủ trưa

    昼寝する(ひるねする)

  • Về nước

    帰国する(きこくする)

  • Đến thăm(Công ty)

    来社(らいしゃ)

  • Sản phẩm mới

    新製品(しんせいひん)

  • ~ mới

    ~新(しん)

  • Buổi giới thiệu

    発表会(はっぴょうかい)

  • Mãi

    いつまでも

  • Tình trạng kinh doanh

    景気(けいき)

  • Hơn thế này nữa

    これ以上(いじょう)

  • Rừng

    森(もり)

  • Bị phỏng vấn[phỏng vấn]

    受ける(インタビューを)

  • Yêu cầu, Nguyện vọng

    要望(ようぼう)

  • Thực ra

    本当は

  • Hiền ngoan

    おとなしい

  • Tiếng nói, ý kiến [của người dân]

    声[市民の](こえ)

  • Nói chuyện

    しゃぺる

  • Bỏ, đá[bạn gái]

    振る[彼女を](ふる)

  • Áo phông

    T シャツ

  • Số

    数(かず)

  • Cắt, ngắt[Điện thoại]

    切る[電話を]

  • Thư ký

    秘書(ひしょ)

  • Giáo sư

    教授(きょうじゅ)

  • Chủ ý、chiếu cố

    態々(わざわざ)

  • Dành[thời gian]

    取る[時間を]

  • Nếu được, nếu có thể

    できれば

  • Thay đổi

    変更する(へんこうする)

  • Việc gấp, việc đột xuất

    急用(きゅうよう)

  • Để tâm, bận tâm

    気にする

  • Khách hàng, đối tác

    取引先

  • Dành cho sinh viên

    学生用

  • ~ Dành cho

    ~用

  • Phòng máy tính

    コンピューター室

  • Phòng ~

    ~室

  • Tắc nghẽn, kẹt xe

    渋滞

  • Khoảnh khắc

    瞬間(しゅんかん)

  • Ý thức

    意識(いしき)