Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
basic 漢字 29-35

basic 漢字 29-35

Last update 

Items (66)

  • じゅう / とお ten (things) THẬP

  • いちone

  • ーつ

    ひとつ one (thing)

  • ー人

    ひとり one (person) NHÂN

  • ー月

    いちがつ January NGUYỆT

  • ー年

    いちねん one year NIÊN

  • に two

  • 二つ

    ふたつ two (thing) NHỊ

  • 二人

    ふたり two (people) NHỊ NHÂN

  • 二月

    にがつ February NHỊ NGUYỆT

  • 二年

    にねん two years NHỊ NIÊN

  • さん three

  • 三つ

    みっつ three (things) TAM

  • 三日

    みっか the 3rd day, three days TAM NHẬT

  • 三月

    さんがつ March TAM NGUYỆT

  • 三年

    さんねん three years TAM NIÊN

  • よん four

  • 四つ

    よっつ four (things) TỨ

  • 四日

    よっか the 4th day TỨ NHẬT

  • 四年

    よねん four years TỨ NIÊN

  • 四月

    しがつ April TỨ NGUYỆT

  • ご five

  • 五つ

    いつつ five (things) NGŨ

  • 五日

    いつか the 5th day NGŨ NHẬT

  • 五月

    ごがつ May NGŨ NGUYỆT

  • 五年

    ごねん five years NGŨ NIÊN

  • ろく six

  • 六つ

    むっつ six (things) LỤC

  • 六日

    むいか the 6th day LỤC NHẬT

  • 六月

    ろくがつ June LỤC NGUYỆT

  • 六年

    ろくねん six years LỤC NIÊN

  • なな seven

  • 七つ

    ななつ seven (things) THẤT

  • 七日

    なのか the 7th day THẤT NHẬT

  • 七月

    しちがつ July THẤT NGUYỆT

  • 七年

    しちねん seven years THẤT NIÊN

  • はち eight

  • 八つ

    やっつ eight (things) BÁT

  • 八日

    ようか the 8th day BÁT NHẬT

  • 八月

    はちがつ August BÁT NGUYỆT

  • 八年

    はちねん eight years BÁT NIÊN

  • きゅう nine

  • 九つ

    ここのつ nine (things) CỬU

  • 九日

    ここのか the 9th day CỬU NHẬT

  • 九月

    くがつ September CỬU NGUYỆT

  • 九百

    きゅうひゃく 900 CỬU BÁCH

  • とお/じゅう ten

  • 十日

    とおか the 10th day THẬP NHẬT

  • 十月

    じゅうがつ October THẬP NGUYỆT

  • 十年

    じゅうねん 10 years THẬP NIÊN

  • 二百

    にひゃく 200 NHỊ BÁCH

  • 三百

    さんびゃく 300 TAM BÁCH

  • 六百

    ろっぴゃく 600 LỤC BÁCH

  • 八百

    はっぴゃく 800 BÁT BÁCH

  • 千葉

    ちば Chiba Prefecture THIÊN DIỆP

  • 千円

    せんえん a thousand yen THIÊN VIÊN

  • 三千

    さんぜん 3000 TAM THIÊN

  • ー万円

    いちまんえん ten thousand yen VẠN VIÊN

  • 万国

    ばんこく all countries BÁCH VẠN NHÂN

  • えん a circle, yen VIÊN

  • 五千円

    ごせんえん 5000 yên NGŨ THIÊN VIÊN

  • 百円

    ひゃくえん 100 yên BÁCH VIÊN

  • とし a year, an age NIÊN

  • 年上

    としうえ người lớn tuổi NIÊN THƯỢNG

  • 去年

    きょねん last year KHỬ/KHỨ NIÊN

  • 来年

    らいねん next year LAI NIÊN