Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TOEIC reading 4

TOEIC reading 4

Last update 

Items (60)

  • life vest

    áo phao

  • backpack = knapsack

    balo

  • blueprint

    bản thảo

  • contented (adj)

    bằng lòng, mãn nguyện

  • bulletin board

    bảng thông báo

  • imperative (adj)

    bắt buộc, cấp bách

  • paddle

    chèo thuyền/ mái chèo

  • deliberate

    chín chắn, kỹ lưỡng

  • solid (adj)

    đặc

  • directory (n)

    danh bạ

  • singular (adj)

    độc đáo

  • adequate = sufficient

    đủ

  • parasol (n)

    dù lớn che nắng

  • gear (n)

    dụng cụ, thiết bị

  • give off

    emit pollution or sth unpleasant

  • hallway

    hành lang

  • make of

    hiểu

  • put off = delay

    hoãn

  • call off = cancel

    hủy

  • fold (v)

    khoanh tay

  • incentive

    khuyến khích

  • divert (v)

    làm xao lãng

  • mop (v)

    lau chùi

  • prop up against

    lean against

  • mascot (n)

    người, vật may mắn

  • hand (v)

    phát

  • emit (n)

    phát ra, bốc ra

  • secondary (adj)

    phụ

  • regarding

    quan tâm đến

  • alongside (adv)

    sát cạnh, kế bên, dọc theo

  • outbreak (n)

    sự bùng nổ

  • remittance (n)

    sự chuyển tiền

  • preference (n)

    sự lựa chọn

  • deficiency (n)

    sự thiếu, sự ko có khả năng

  • implement

    thi hành

  • be in the mood for sth

    thích làm gì

  • understaffed (adj)

    thiếu nhân viên

  • rhetoric (n)

    thuật hùng biện

  • pragmatic (adj)

    thực tế/ liên quan đến

  • come across

    tình cờ gặp

  • phone booth

    trạm điện thoại

  • line up (v)

    trưng bày, xếp hàng

  • mite (n)

    ve, rệp

  • applaud (v)

    vỗ tay

  • stack = heap = pile up

    xếp chồng, xếp đống lên

  • expenditure (n)

    sự tiêu dùng

  • come to a halt

    stop

  • token (n)

    dấu hiệu, biểu hiện, quà lưu niệm

  • track (n)

    đường, dấu vết

  • robe (n)

    áo choàng

  • cliff

    vách đá

  • coil (n)

    cuộn dây

  • bow to...

    cúi chào

  • cruise (n)

    cuộc đi chơi biển

  • fleet (n)

    đội tàu

  • plenary

    đầy đủ, toàn thể

  • jury

    ban giám khảo

  • heritage

    tài sản thừa kế, di sản

  • tentative (adj)

    thử, ước chừng

  • emerge (v)

    nổi lên