Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
daichi L24

daichi L24

Last update 

Items (59)

  • chạy

    はしる

  • làm vỡ

    わる

  • cử động,chuyển động

    うごる

  • tìm hiểu, tra cứu

    しらべる

  • ném

    なげる

  • tiếp nhận

    うげる

  • đặt trước

    よやくする

  • tải về

    ダウンロードする

  • tuyển dụng

    さいようする

  • biết( cách nói kính trọng của しっている)

    ごぞんじだ

  • kha khá

    かなり

  • hầu hết

    ほとんど

  • thế này

    こんな

  • thế đó

    そんな

  • thế kia

    あんな

  • cái gì? ( từ phát ra khi ngạc nhiên)

    あれ

  • chỉ~

    ~しか

  • thế nào, được ko ạ?( biểu hiệ khuyến khích, khuyên gì đó cho người khác)

    いかがですか。

  • đàn violon

    バイオリン

  • một tay

    かたて

  • xe tải

    トラック

  • hamburger

    ハンバーガー

  • tính toán

    けいさん

  • con khỉ

    さる

  • con cá heo

    イルカ

  • lặn

    ダイゼング

  • ngồi thiền

    ざぜん

  • tiền mặt

    げんきん

  • người lớn

    おとな

  • từ gọi mẹ

    ママ

  • từ gọi bố

    パパ

  • con trai tôi

    むすこ

  • con gái tôi

    むすめ

  • chữ

  • cắm trại

    キャンプ

  • chỗ/khu~

    ~じょう

  • khu vui chơi cắm trại

    キャンプじょう

  • phỏng vấn

    インタビュー

  • tờ điền thông tin phỏng vấn

    インタビューシート

  • phỏng vấn ( khi xin việc, nhập học)

    めんせつ

  • nhà trẻ

    ほいくえん

  • quốc tịch

    こくせき

  • tuổi

    ねんれい

  • sự cho phép

    きょか

  • giấy chứng nhận ~

    ~しょう

  • giấy tờ, giấy xin phép

    きょかしょう

  • kinh nghiệm

    けいけん

  • lí do

    りゆう

  • giấy màu, origami

    おりがみ

  • ban ngày

    ひるま

  • tình hình,trạng thái quan sát thấy

    ようす

  • quốc gia ( số lượng)

    ~かこく

  • km( kilomet)

    ~キロ(キロメートル)

  • cái ( từ đếm vật nhỏ)

    ~こ

  • cm( centimet)

    ~センチ(センチメートル)

  • cái ( từ dùng để đếm sách )

    ~さつ

  • bên kia

    むこう

  • hai nước

    りょうごく

  • thể khả năng

    なのうけい