Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Thành 23

Thành 23

Last update 

thanhvu

Items (54)

  • なる

    trở thành

  • (が)あく

    mở

  • (が)つく

    (đèn) được bật sáng

  • (を)まがる

    quẹo, rẽ

  • (を)わたる

    băng qua cầu ( cầu + を )

  • (が)つづく

    tiếp tục

  • (へ)でる

    ra,lòi ra, nhô ra, xuất hiện ra, phát ra...

  • (が)ながれる

    chảy,trôi, lan ra

  • (が)きえる

    (đèn, lửa) tắt

  • (を)あずける

    gửi giữ giùm, cất ( giữ ~ dùm ai đó)

  • きこえる

    nghe thấy

  • きたない

    dơ bẩn

  • じょうぶ(な)

    rắn chắc, chắc chắn tt な

  • ひさしぶり

    lâu không gặp

  • まっすぐ

    thẳng ( đi thẳng, nhìn thẳng)

  • じつは

    thực ra là ( dùng để giải thích lý do )

  • だんだん

    dần dần

  • ~など

    ~ vân ... vân ...

  • おなか

    bụng

  • らくだ

    con lạc đà

  • リサイクル

    tái chế

  • リサイクルこうじょう

    nhà máy tái chế

  • きっぶ

    vé ( tàu, xe)

  • ていき

    định kỳ

  • けん

    vé.

  • ていきけん

    vé định kỳ

  • ベンチ

    ghế dài ( ở công viên)

  • ペットボトル

    chai nhựa(chai nước suối)

  • あぶら

    dầu

  • てんぷらあぶら

    dầu chiên tempura

  • パック

    bao bì đồ ăn uống(bằng nhựa, giấy, ni lông)

  • ぎゅうにゅうパック

    hộp giấy đựng sữa, hộp sữa giấy

  • びん

    cái chai, cái lọ, cái bình

  • トイレットペーパー

    giấy vệ sinh

  • どうろ

    đường lộ

  • ざいりょう

    nguyên vật liệu chế biến

  • カーペット

    thảm

  • ボタン

    nút

  • ふた

    nắp

  • でんき

    đèn điện, điện

  • みぎ

    bên phải

  • ひだり

    bên trái

  • こうさてん

    giao lộ

  • しみん

    nhân dân thành phố, thị dân

  • しみんびょういん

    bệnh viện nhân dân thành phố

  • きせつ

    mùa

  • うき

    mùa mưa

  • かんき

    mùa khô

  • せんじつ

    hôm trước, vài ngày trước, dạo trước

  • ~め

    thứ ~ ( tiếp vĩ từ chỉ số thứ tự )

  • ~ちゅうめ

    khu phố ~ (dùng để biểu thị các khu vực chia nhỏ trong thành phố)

  • シンガポール

    singapore

  • サミットぎんこう

    ngân hàng summit ( tên hư cấu)

  • にしまち

    nishimachi ( tên hư cấu )