Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 13

Từ vựng 13

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • gửi bằng đường biển

    ふなびん (船便)

  • quýt

    みかん (蜜柑)

  • ba cái

    みっつ (三つ)

  • tất cả

    みんな (皆)

  • sáu cái

    むっつ (六つ)

  • nghỉ

    やすみます (休みます)

  • tám cái

    やっつ (八つ)

  • bồn cái

    よっつ (四つ)

  • bố mẹ

    りょうしん (両親)

  • táo

    りんご (林檎)

  • khoảng ~ (dùng cho thời gian)

    ~ごろ

  • chơi

    あそびます (遊びます I)

  • Tôi no rồi (bụng tôi đầy rồi)

    おなかが いっぱいです

  • Tôi đói rồi (bụng tôi trống rỗng rồi)

    おなかが すきました

  • bơi

    およぎます (泳ぎます I)

  • họp, cuộc họp (họp, tổ chức cuộc họp)

    かいぎ (会議を します)

  • mua hàng

    かいものします (買い物します III)

  • sông

    かわ (川)

  • món cơm thịt bò

    ぎゅうどん (牛どん)

  • kinh tế

    けいざい (経済)

  • kết hôn, lập gia đình, cưới

    けっこんします (結婚します III)

  • Anh/Chị dùng món gì ạ? (cách hỏi khách của nhân viên nhà hàng)

    ごちゅうもんは? (ご注文は?)

  • buồn, cô đơn

    さびしい (寂しい)

  • đi dạo (ở công viên)

    さんぽします (公園を 散歩します III)

  • văn phòng hành chính quận, thành phố

    しやくしょ (市役所)

  • cuối tuần

    しゅうまつ (週末)

  • Xin anh/chị vui lòng đợi (một chút).

    (しょうしょう) おまちください

  • ăn cơm

    しょくじします (食事します III)

  • việc trượt tuyết (trượt tuyết)

    スキー (スキーを します)

  • chật, hẹp

    せまい (狭い)

  • Nhất trí./Chúng ta thống nhất như thế.

    そうしましょう

  • Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)

    そうですね

  • vất vả, khó khăn, khổ

    たいへんな (大変「な」)

  • nộp, gửi (thư, báo cáo...)

    だします (手紙を 出します I)

  • mệt

    つかれます (疲れます II)

  • việc câu cá (câu cá)

    つり (釣りを します)

  • cơm suất, cơm phần

    ていしょく (定食)

  • ra, tốt nghiệp (quán giải khát, trường...)

    でます (きっさてんを 出ます II)

  • việc đăng kí (đăng kí)

    とうろく (登録を します)

  • đâu đó, chỗ nào đó

    どこか

  • cái gì đó

    なにか (何か)

  • Tôi khát (cổ họng tôi khô rồi)

    のどがかわきました

  • nhập, vào (quán giải khát, trường...)

    はいります (きっさてんに 入ります I)

  • mỹ thuật

    びじゅつ (美術)

  • rộng

    ひろい (広い)

  • bể bơi

    プール

  • riêng ra, để riêng ra

    べつべつに

  • muốn có

    ほしい (欲しい)

  • đón

    むかえます (迎えます II)

  • nước Nga

    ロシア