Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 14

Từ vựng 14

Last update 

bichngocvtc

Items (40)

  • cách ~

    ~かた (方)

  • mở (cửa, cửa sổ...)

    あけます (開けます)

  • sau

    あとで (後で)

  • ô (câu cảm thán khi phát hiện hoặc thấy cái gì đó lạ, hoặc bất ngờ)

    あれ?

  • được chứ./được ạ

    いいですよ

  • vội, gấp

    いそぎます (急ぎます)

  • máy điều hòa

    エアコン

  • nói, cho biết (địa chỉ)

    おしえます (住所を 教えます)

  • tiền lẻ

    おつり (「お」釣り)

  • tắt (điện, máy điều hòa...)

    けします (消します)

  • copy

    コピー

  • gửi anh tiền này

    これで おねがいします。 (これで お願いします。)

  • thôi, nào (dùng để thúc giục, hoặc khuyến khích ai đó làm gì)

    さあ

  • đường

    さとう (砂糖)

  • muối

    しお (塩)

  • đóng (cửa, cửa sổ...)

    しめます (閉めます)

  • địa chỉ

    じゅうしょ (住所)

  • anh/chị rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu

    しんごうを みぎへ まがってください。 (信号を 右へ 曲がってください。)

  • ngay, lập tức

    すぐ

  • bản đồ

    ちず (地図)

  • bật (điện, máy điều hòa...)

    つけます (点けます)

  • giúp (làm việc)

    てつだいます (手伝います)

  • dừng (băng cát-xét, ô-tô), đỗ (ô-tô)

    とめます (止めます)

  • lấy

    とります (取ります)

  • tên

    なまえ (名前)

  • bắt đầu

    はじめます (始めます)

  • hộ chiếu

    パスポート

  • nói, nói chuyện

    はなします (話します)

  • (mưa) rơi

    ふります (雨が 降ります)

  • rẽ, quẹo (phải)

    まがります (右へ 曲がります)

  • lại (-đến)

    また

  • đợi, chờ

    まちます (待ちます)

  • thẳng

    まっすぐ

  • cho xem, trình

    みせます (見せます)

  • thêm-

    もう

  • thêm 1 chút nữa thôi

    もう すこし (もう 少し )

  • mang, cầm

    もちます (持ちます)

  • chậm, thong thả, thoải mái

    ゆっくり

  • gọi (tắc xi, tên)

    よびます (呼びます)

  • cách đọc

    よみかた (読みかた)