Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 39

VN-JP 39

Last update 

duytrieu, tiếng nhật, japanese

Items (50)

  • điều kì diệu, điều thần diệu

    1. 驚異(きょうい)

  • phương đông

    2. 東洋(とうよう)

  • Phương tây

    3. 西洋(せいよう)

  • tinh hoa, tinh túy

    4. 精華(せいか)

  • vui chơi, giải trí

    5. 娯楽(ごらく)

  • chiếm lĩnh, đoạt được

    6. 占領(せんりょう)

  • sự kinh ngạc, thán phục (n, v)

    7. 驚嘆(きょうたん)

  • nhà đầu tư

    8. 投資家(とうしか)

  • đối tác partner

    9. 相棒(あいぼう)

  • vôốn nước ngoài

    10. 外資(がいし)

  • chướng ngại, vật cản

    11. 難関(なんかん)

  • ngôn ngữ bất đồng

    12. 言語不同(げんごふどう)

  • điểm cao nhất, cực điểm, maximum

    13. 最大限(さいだいげん)

  • tranh thủ thời gian

    14. 時間稼(じかんかせ)ぎ

  • quan hệ tốt

    15. 友好関係(ゆうこうかんけい)

  • lợi nhuận cao

    16. 高利益(こうりえき)

  • dược phẩm

    17. 薬品(やくひん)

  • môột quốc gia, Certain country

    18. 某国(ぼうこく)

  • thề ước

    19. 誓約(せいやく)

  • ngành du lịch

    20. 観光産業(かんこうさんぎょう)

  • haàng ngày

    21. 日増(ひま)し

  • người đại diện

    22. 代表者(だいひょうしゃ)

  • hàng đầu, tiên phong

    23. 先頭(せんとう)

  • tinh thông, hiểu biết

    24. 精通(せいつう)

  • Đông Á

    25. 東亜(とうあ)

  • bạn đồng hành

    26. 同伴者(どうはんしゃ)

  • người ủng hộ

    27. 支持者(しじしゃ)

  • áp suất không khi

    28. 気圧(きあつ)

  • Đôồng hồ đeo tay

    29. 腕時計(うでどけい)

  • chống thấm nước

    30. 防水(ぼうすい)

  • leo núi

    31. 登山(とざん)

  • chuyên dụng

    32. 専用(せんよう)

  • chủ sở hữu

    33. 保有者(ほゆうしゃ)

  • mặt bên

    34. 側面(そくめん)

  • sạc điện

    35. 充電(じゅうでん)

  • suwj hợp tác, cộng tác, chung sức

    36. 連携(れんけい)

  • jack cắm

    37. 端子(たんし)

  • loạt, chuỗi, dãy

    38. 系列(けいれつ)

  • thay đổi, chuyển sang

    39. 切(き)り替(か)える

  • đa sắc

    40. 多彩(たさい)

  • hội trường

    41. 会場(かいじょう)

  • nhaân vật chính, vai chính

    42. 主役(しゅやく)

  • máy tính (làm toán)

    43. 計算機(けいさんき)

  • nhanh chóng, nhanh lẹ

    44. 素早(すばや)く

  • gắn vào tháo ra

    45. 着脱(ちゃくだつ)

  • Gạch chéo

    46. 斜線(しゃせん)

  • cải tiến

    47. 革新的(かくしんてき)

  • từ trước tới giờ

    48. 従来(じゅうらい)

  • mong muốn, ao ước

    49. 望(のぞ)ましい

  • môt lần, một hơi, một mạch

    50. 一気(いっき)に