Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 40

VN-JP 40

Last update 

duytrieu, tiếng nhật, japanese

Items (50)

  • khoảng vài ngày

    1. 数日間(すうじつかん)

  • thời gian sử dụng

    2. 利用時間(りようじかん)

  • làm hại, làm tổn thương

    3. 損(そこ)なう

  • mặt chữ =D

    4. 顔文字(かおもじ)

  • đa năng, đa dụng (adj)

    5. 汎用的(はんようてき)

  • suự tắt đèn

    6. 消灯(しょうとう)

  • giờ tắt đèn

    7. 消灯時間(しょうとうじかん)

  • thường thường, thường lệ

    8. 常時(じょうじ)

  • cải thiện, cải tiến

    9. 改良(かいりょう)

  • lầm rầm, thì thầm

    10. つぶやく

  • khoởi động

    11. 起動(きどう)

  • nhịp tim

    12. 心拍数(しんぱくすう)

  • mạng xã hội

    13. 交流(こうりゅう)サイト(さいと)

  • sự ưa thích, thích

    14. 好(この)み

  • đaầu tư vào

    15. 投入(とうにゅう)

  • Nhưng; ngoại trừ

    16. ならでは

  • Sự lắp đặt bên trong

    17. 内蔵(ないぞう)

  • Bên người; sẵn có

    18. 手元(てもと)

  • leo núi

    19. 山登(やまのぼ)り

  • elevation, sự nâng lên

    20. 標高(ひょうこう)

  • sự lên xuống của thủy triều

    21. 潮(しお)の干満(かんまん)

  • chẳng bao lâu nữa

    22. 近日(きんじつ)

  • hạ tuần

    23. 下旬(げじゅん)

  • mặt trời lặn, lúc xế chiều

    24. 日(ひ)の入(い)り

  • thời gian trôi qua

    25. 経過時間(けいかじかん)

  • được hoàn thành

    26. 仕上(しあ)がる

  • nhiệt độ thấp

    27. 低温(ていおん)

  • nhiệt dộ cao

    28. 高温(こうおん)

  • đối ngược, đảo nghịch

    29. 裏腹(うらはら)

  • loại lớn, cỡ lớn

    30. 大型(おおがた)

  • điều tra, nghiên cứu

    31. 追究(ついきゅう)

  • tính tiện lợi

    32. 利便性(りべんせい)

  • máy dò

    33. 探知機(たんちき)

  • đám mây mưa

    34. 雨雲(あまぐも)

  • sự rơi xuống, rụng xuống

    35. 落下(らっか)

  • phẩm chất

    36. 品質(ひんしつ)

  • đồ điện tử gia dụng

    37. 家電製品(かでんせいひん)

  • cuộc sống hàng ngày

    38. 日常生活(にちじょうせいかつ)

  • sản phẩm

    39. 製品(せいひん)

  • App có sẵn

    40. 内蔵(ないぞう)アプリ(あぷり)

  • yên tâm, vững dạ

    41. 心強(こころづよ)い

  • trang bị (đồng hồ)

    42. 搭載(とうさい)

  • always, lúc nào cũng

    43. 常(つね)に

  • giết người

    44. 殺人(さつじん)

  • dao bản to

    45. 包丁(ほうちょう)

  • phí thường niên

    46. 年会費(ねんかいひ)

  • sự phân phối, phân bổ

    47. 配信(はいしん)

  • đặc quyền, ưu đãi đặc biệt

    48. 特典(とくてん)

  • sân golf

    49. ゴルフ(ごるふ)場(じょう)

  • sở hữu, có

    50. 保有(ほゆう)