Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 41

VN-JP 41

Last update 

duytrieu, japanese, tiếng nhật

Items (50)

  • tần suất sử dụng

    1. 利用頻度(りようひんど)

  • Chủ trương; tán thành; ủng hộ

    2. うたう

  • công ty hàng không

    3. 航空会社(こうくうがいしゃ)

  • kết nối trực tiếp

    4. 直結(ちょっけつ)

  • club

    5. 倶楽部(くらぶ)

  • phụ thêm,

    6. 付帯(ふたい)

  • hành lí xách tay

    7. 手荷物(てにもつ)

  • ưu đãi

    8. 優待(ゆうたい)

  • phúc lơi y tế

    9. 福利厚生(ふくりこうせい)

  • sắp xếp, sắp đặt

    10. 手配(てはい)

  • cao cấp, cấp cao

    11. 上級(じょうきゅう)

  • đã gồm thuế

    12. 税込(ぜいこ)み

  • moột nửa

    13. 半額(はんがく)

  • công ty vừa và nhỏ

    14. 中小企業(ちゅうしょうきぎょう)

  • chủ thẻ credit card

    15. カ(か)ード(ど)会員(かいいん)

  • yý hướng, ý muốn, dự định

    16. 意向(いこう)

  • số ít

    17. 数少(かずすく)ない

  • tài chính của gia đình

    18. 家計(かけい)

  • Tham gia vào việc; làm việc

    19. 携(たずさ)わる

  • sự thám hiểm

    20. 探検(たんけん)

  • giám đốc đại diện

    21. 代表取締役(だいひょうとりしまりやく)

  • thu được, tích được, có được

    22. 得(とく)する

  • tác phẩm

    23. 著書(ちょしょ)

  • khoảng đó, mức đó

    24. それほど

  • sự say mê, miệt mài

    25. 専念(せんねん)

  • rời công ty

    26. 退社(たいしゃ)

  • chế tạo đặc biệt, đặc chế

    27. 特製(とくせい)

  • chỗ hẹn

    28. 待(ま)ち合(あ)わせ

  • sự chuyển, sự phân phát

    29. 配達(はいたつ)

  • thời gian đợi

    30. 待(ま)ち時間(じかん)

  • giết, sát hại

    31. 殺害(さつがい)

  • so sánh không công bằng

    32. 見劣(みおと)り

  • caần thiết

    33. 必須(ひっす)

  • ngăn kéo

    34. 抽出(ちゅうしゅつ)し

  • bất ngờ, bất chợt

    35. いきなり

  • công báo, công bố

    36. 公表(こうひょう)

  • kết nạp

    37. 入会(にゅうかい)

  • tỷ lệ sử dụng

    38. 利用率(りようりつ)

  • cuộn vào, dính líu

    39. 巻(ま)き込(こ)む

  • bỉ ổi, hèn hạ

    40. 卑劣(ひれつ)

  • thuủ đô

    41. 首都(しゅと)

  • local time, thời gian địa phương

    42. 現地時間(げんちじかん)

  • đào tẩu, bỏ trốn

    43. 逃走(とうそう)

  • tội ác, tội lỗi

    44. 犯行(はんこう)

  • traạm cảnh sát (nhỏ)

    45. 駐在所(ちゅうざいじょ)

  • thân cận

    46. 身近(みぢか)

  • tiền đội, tiên phong

    47. 先手(せんて)

  • đại khái, khoảng

    48. およそ

  • rơi xuống, rớt xuống (hạng)

    49. 転落(てんらく)

  • lộn nhào, đảo ngược

    50. 転倒(てんとう)