Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 15

Từ vựng 15

Last update 


Items (28)

  • thể kính trọng của 「います」

    いらっしゃいます (I)

  • bán

    うります (売ります I)

  • đặt, để

    おきます (置きます I)

  • nhớ lại, hồi tưởng lại

    おもいだします (思い出します I)

  • ca ta lô (catalog)


  • nghiên cứu

    けんきゅうします (研究します III)

  • trường trung học phổ thông

    こうこう (高校)

  • gia đình (nói về gia đình người khác)

    ごかぞく (ご家族)

  • bảng giờ chạy tàu

    じこくひょう (時刻表)

  • biết (đang biết)

    しっています (知っています)

  • biết

    しります (知ります I)

  • tài liệu, tư liệu

    しりょう (資料)

  • sống, ở

    すみます (住みます I)

  • ngồi

    すわります (座ります I)

  • sống (đang sống ở ~)

    すんでいます (住んでいます) (~に)

  • sản phẩm

    せいひん (製品)

  • chuyên môn

    せんもん (専門)

  • phần mềm


  • đứng

    たちます (立ちます I)

  • dùng, sử dụng

    つかいます (使います I)

  • làm, chế tạo, sản xuất

    つくります (作ります I)

  • độc thân

    どくしん (独身)

  • đặc biệt

    とくに (特に)

  • tiệm cắt tóc

    とこや (床屋)

  • tên một khu phố buôn bán ở Osaka

    にっぽんばし (日本橋)

  • nha sĩ

    はいしゃ (歯医者)

  • quần áo

    ふく (服)

  • quầy bán vé (trong nhà hát)