Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 16

Từ vựng 16

Last update 

bichngocvtc

Items (50)

  • số -

    ーばん (ー番)

  • Công ty đường sắt Nhật Bản

    JR (JAPAN RAILWAY)

  • sáng

    あかるい (明るい)

  • Châu Á

    アジア

  • chân

    あし (足)

  • thông minh

    あたまがいい (頭がいい)

  • đầu

    あたま (頭)

  • tắm [vòi hoa sen]

    あびます (~を) (浴びます II)

  • mã số bí mật (mật khẩu)

    あんしょうばんごう (暗証番号)

  • (Không,) tôi còn kém lắm (Cách nói khiêm nhường khi được khen)

    (いいえ、) まだまだです

  • cho vào, bỏ vào

    いれます (入れます II)

  • bấm, ấn [nút]

    おします (押します I)

  • chùa

    おてら (お寺)

  • bụng

    おなか

  • Anh/Chị rút tiền à?

    おひきだしですか。 (お引き出しですか。)

  • xuống [tàu]

    おります (~を 降ります II)

  • mặt

    かお (顔)

  • sự xác nhận, sự kiểm tra (~します: xác nhận)

    かくにん (確認)

  • tóc

    かみ (髪)

  • người, cơ thể

    からだ (体)

  • thẻ ngân hàng, thẻ ATM

    キャッシュカード

  • số tiền, khoảng tiền

    きんがく (金額)

  • miệng

    くち (口)

  • tối

    くらい (暗い)

  • dịch vụ

    サービス

  • vòi hoa sen

    シャワー

  • việc chạy bộ (chạy bộ)

    ジョギング (~を します)

  • đền thờ đạo Thần

    じんじゃ (神社)

  • cao (dùng cho người)

    せがたかい (背が高い)

  • lấy ra, rút [tiền]

    だします (お金を 出します I)

  • tiếp theo

    つぎに (次に)

  • ra, tốt nghiệp [đại học]

    でます (~を 出ます II)

  • làm thế nào ~

    どうやって

  • cái nào ~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)

    どの

  • dài

    ながい (長い)

  • chuyển, đổi [tàu]

    のりかえます (乗り換えます II)

  • đi, lên [tàu]

    のります (~に 乗ります I)

  • vào, nhập học [đại học]

    はいります (~に 入ります I)

  • Bandung (ở Indonesia)

    バンドン

  • răng

    は (歯)

  • Huế

    フエ

  • Franken (ở Đức)

    フランケン

  • Việt Nam

    ベトナム

  • Veracruz (ở Mexico)

    ベラクルス

  • nút

    ボタン

  • trước hết, đầu tiên

    まず

  • ngắn

    みじかい (短い)

  • màu xanh lá cây

    みどり (緑)

  • tai

    みみ (耳)

  • mắt

    め (目)