Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 17

Từ vựng 17

Last update 

bichngocvtc

Items (41)

  • bỏ, thôi [việc]

    やめます (~を) (辞めます II)

  • du học sinh, lưu học sinh

    りゅうがくせい (留学生)

  • trẻ

    わかい (若い)

  • Tôi bị đau ~

    (~が)いたいです (痛いです)

  • trước ~ (chỉ thời hạn)

    ~までに

  • vài ~ ("~" là hậu tố chỉ cách đếm)

    2、3~

  • vài ngày

    2,3にち (2,3日)

  • nguy hiềm

    あぶない (危ない)

  • áo khoác

    うわぎ (上着)

  • Anh/Chị nhớ giữ gìn sức khỏe. (câu nói với người bị ốm hoặc bệnh)

    おだいじに (お大事に)

  • bồn tắm

    おふろ

  • nhớ

    おぼえます (覚えます II)

  • trả lại

    かえします (返します I)

  • cảm, cúm

    かぜ

  • cấm hút thuốc

    きんえん (禁煙)

  • thuốc

    くすり (薬)

  • thẻ bảo hiểm y tế

    けんこうほけんしょう (健康保険証)

  • câu trả lời

    こたえ (答え)

  • làm thêm giờ, làm quá giờ (Over Time)

    ざんぎょうします (残業します III)

  • quần áo lót

    したぎ (下着)

  • đi công tác

    しゅっちょうします (出張します III)

  • lo lắng

    しんぱいします (心配します III)

  • bác sĩ (cách gọi bác sĩ)

    せんせい (先生)

  • không sao, không có vấn đề gì

    だいじょうぶ (大丈夫「な」)

  • quan trọng, quý giá

    たいせつ (大切「な」)

  • nộp ( nộp báo cáo)

    だします (レポートを 出します)

  • ra ngoài

    でかけます (出かけます II)

  • vì thế, vì vậy, do đó

    ですから

  • Có vấn đề gì? Anh/Chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)

    どうしましたか

  • mất, đánh mất

    なくします (I)

  • cởi (quần áo, giầy)

    ぬぎます (脱ぎます I)

  • sốt

    ねつ (熱)

  • họng

    のど

  • uống (uống thuốc)

    のみます (薬を 飲みます I)

  • vào (vào bồn tắm)

    はいります (おふろに 入ります I)

  • trả tiền

    はらいます (払います I)

  • ốm, bệnh

    びょうき (病気)

  • mang đi, mang theo

    もっていきます (持って行きます I)

  • mang đến

    もってきます (持って来ます III)

  • vấn đề

    もんだい (問題)

  • quên

    わすれます (忘れます II)