Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 18

Từ vựng 18

Last update 

bichngocvtc

Items (29)

  • sưu tầm, thu thập

    あつめます (集めます II)

  • rửa

    あらいます (洗います I)

  • hát

    うたいます (歌います I)

  • ngựa

    うま (馬)

  • lái

    うんてんします (運転します III)

  • việc cầu nguyện (cầu nguyện)

    おいのり (お祈りを します)

  • đổi

    かえます (変えます II)

  • tổ trưởng

    かちょう (課長)

  • tham quan với mục đích học tập

    けんがくします (見学します III)

  • tiền mặt

    げんきん (現金)

  • ~ quốc tế

    こくさい~ (国際~)

  • giám đốc

    しゃちょう (社長)

  • sở thích, thú vui

    しゅみ (趣味)

  • vứt, bỏ đi

    すてます (捨てます II)

  • nhất định, rất

    ぜひ

  • Hay thật nhỉ.

    それは おもしろいですね

  • có thể

    できます (II)

  • động vật

    どうぶつ (動物)

  • khó mà ~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phụ định)

    なかなか

  • nhật ký

    にっき (日記)

  • Beatles, ban nhạc nổi tiếng nước Anh

    ビートルズ

  • đàn piano

    ピアノ

  • chơi (nhạc cụ)

    ひきます (弾きます I)

  • trưởng phòng

    ぶちょう (部長)

  • Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)

    へえ

  • trang trại chăn nuôi

    ぼくじょう (牧場)

  • Thật không ạ.

    ほんとうですか

  • - mét

    ―メートル

  • đặt chỗ, đặt trước

    よやくします (予約します III)