Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 19

Từ vựng 19

Last update 

bichngocvtc

Items (31)

  • chưa lần nào

    いちども (一度も)

  • một lần

    いちど (一度)

  • cảm ơn Anh/Chị (dùng để bày tỏ sự cám ơn khi nhận được sự giúp đỡ)

    おかげさまで

  • trà đạo

    おちゃ (お茶)

  • Katsushika Hokusai (1760-1849), họa sĩ nổi tiếng thời Edo.

    かつしか ほくさい (葛飾 北斎)

  • tốt cho sức khỏe

    からだにいい (体にいい)

  • Nâng cốc!/ Cạn chén!

    かんぱい (乾杯)

  • bánh ga-tô, bánh ngọt

    ケーキ

  • gôn (chơi gôn)

    ゴルフ (ゴルフを します)

  • nhưng, tuy nhiên

    しかし

  • thật ra là/ sự tình là

    じつは (実は)

  • vật Sumô

    すもう (相撲)

  • giặt

    せんたくします (洗濯します III)

  • dọn vệ sinh

    そうじします (掃除します III)

  • ăn kiêng, chế độ giảm cân

    ダイエット

  • dần dần

    だんだん

  • tình trạng tốt

    ちょうしがいい (調子がいい)

  • tình trạng xấu

    ちょうしがわるい (調子が悪い)

  • tình trạng, trạng thái

    ちょうし (調子)

  • mạnh

    つよい (強い)

  • trọ (ở khách sạn)

    とまります (ホテルに 泊まります I)

  • trở thành, trở nên

    なります (I)

  • nhiều lần

    なんかいも (何回も)

  • buốn ngủ

    ねむい (眠い)

  • leo (núi)

    のぼります (山に 登ります I)

  • trò chơi pachinko

    パチンコ (パチンコを します)

  • ngày

    ひ (日)

  • không thể, quá sức

    むりな (無理な)

  • sắp

    もうすぐ

  • yếu

    よわい (弱い)

  • luyện tập, thực hành

    れんしゅうします (練習します III)