Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 22

Từ vựng 22

Last update 

bichngocvtc

Items (23)

  • nhà chung cư

    アパート

  • Ừ~./Để tôi xem./Thế nào nhỉ.

    うーん

  • sinh ra

    うまれます (生まれます II)

  • chỗ để chăn gối trong một căn phòng kiểu Nhật

    おしいれ (押し入れ)

  • Chúc mừng. (dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới v.v)

    おめでとうございます

  • đeo (kính)

    かけます (眼鏡を 掛けます II)

  • đội (mũ, ...)

    かぶります (ぼうしを 被ります I)

  • mặc (mặc áo sơ mi, ...)

    きます (シャツを 着ます II)

  • coat, áo khoác

    コート

  • suit, com-lê, âu phục

    スーツ

  • sweater, áo len

    セーター

  • bếp kèm phòng ăn

    ダイニングキチン

  • đi, mặc (giầy, quần âu, ...)

    はきます (靴を 履きます I)

  • pa-ri

    パリ

  • Vạn Lý Trường Thành

    ばんりのちょうじょう (万里の長城)

  • chăn, đệm

    ふとん (布団)

  • mũ, nón

    ぼうし (帽子)

  • kính

    めがね (眼鏡)

  • tiền thuê nhà

    やちん (家賃)

  • Trung tâm phát triển hoạt động giải trí cho người dân

    よかかいはつセンター (余暇開発センター)

  • thường xuyên, hay

    よく

  • sách trắng về sử dụng thời gian rảnh rỗi (Leisure White Book)

    レジャーはくしょ (レジャー白書)

  • phòng kiểu nhật

    わしつ (和室)