Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 23

Từ vựng 23

Last update 

bichngocvtc

Items (29)

  • cửa hàng ~

    ~や (~屋)

  • thứ -, số - (biểu thị thứ tự)

    ーめ (―目)

  • đi bộ (trên đường)

    あるきます (道を 歩きます I)

  • chuyển động, chạy (đồng hồ)

    うごきます (時計が 動きます I)

  • Tết (Dương lịch)

    おしょうがつ (「お」正月)

  • âm thanh

    おと (音)

  • thẻ đăng ký người nước ngoài, thẻ đăng ký ngoại kiều

    がいこくじんとうろくしょう (外国人登録証)

  • đổi

    かえます (変えます II)

  • góc

    かど (角)

  • máy móc

    きかい (機械)

  • hỏi (giáo viên)

    ききます (先生に 聞きます I)

  • chú ý, cẩn thận (với ô tô)

    きをつけます、ちゅういします (車に 気をつけます II、注意します III)

  • ngã tư

    こうさてん (交差点)

  • hỏng ( bị hỏng)

    こしょう (故障します)

  • Xin cám ơn anh/chị đã đãi tôi bữa cơm. (câu nói dùng khi ăn xong bữa cơm)

    ごちそうさまでした

  • size, kích thước

    サイズ

  • sờ, chạm vào (cửa)

    さわります (ドアに 触ります I)

  • đèn tín hiệu

    しんごう (信号)

  • tòa nhà

    たてもの (建物)

  • bãi đỗ xe

    ちゅうしゃじょう (駐車場)

  • núm vặn

    つまみ

  • ra, đi ra (tiền thừa)

    でます (お釣りが 出ます II)

  • cửa hàng đồ điện

    でんきや (電気屋)

  • cầu

    はし (橋)

  • kéo

    ひきます (引きます I)

  • chuyển nhà

    ひっこしします (引越しします III)

  • vặn (núm)

    まわします (回します I)

  • đường xá

    みち (道)

  • qua, đi qua (cầu)

    わたります (橋を 渡ります I)