Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng 24

Từ vựng 24

Last update 


Items (19)

  • hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường

    あんないします (案内します III)

  • ý nghĩa


  • pha (cà phê)

    いれます (コーヒーを いれます II)

  • bánh kẹo

    おかし (「お」菓子)

  • đưa đi, đưa đến, tiễn (một ai đó)

    おくります (人を 送ります I)

  • ông nội, ông ngoại, ông

    おじいさん (おじいちゃん)

  • bà nội, bà ngoại, bà

    おばあさん、おばあちゃん (お婆さん、お婆ちゃん)

  • cơm hộp

    おべんとう (「お」弁当)

  • cho, tặng (tặng quà tôi)

    くれます (プレゼントを くれます II)

  • tự (mình)

    じぶんで (自分で)

  • chuẩn bị

    じゅんび (準備します)

  • giới thiệu

    しょうかいします (紹介します III)

  • giải thích, trình bày

    せつめいします (説明します III)

  • toàn bộ, tất cả

    ぜんぶ (全部)

  • dẫn đi

    つれていきます (連れて行きます I)

  • dẫn đến

    つれてきます (連れて来ます III)

  • Ngày của Mẹ

    ははのひ (母の日)

  • ngoài ra, bên cạnh đó


  • xe ô-tô kiểu wagon (có thùng đóng kín)

    ワゴン車 (ワゴンしゃ)