Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
214-P1

214-P1

Last update 

huynhcuc

Items (30)

  • MỘC  - cây, THỦY ) - nước, KIM - vàng

    木 - 水 - 金

  • HỎA- lửa, THỔ  - đất, NGUYỆT - trăng, NHẬT - trời

    火 - 土 - 月 - 日

  • XUYÊN- sông, SƠN - núi, PHỤ - đồi

    川 - 山 - 阜

  • TỬ- con, PHỤ - bố, NHÂN - người, SỸ - quan

    子 - 父 - 人 - 士

  • MIÊN- mái nhà, HÁN - sườn non

    宀 - 厂

  • NGHIỄM- hiên, HỘ - cửa, cổng - MÔN , LÝ - làng

    广 - 戶 - 門 - 里

  • CỐC - thung lũng, HUYỆT- cái hang

    谷 - 穴

  • TỊCH- khuya, THẦN - sớm (4), Dê – DƯƠNG , HỔ- hùm

    夕 - 辰 - 羊 - 虍

  • NGÕA - ngói đất, PHẪU- sành nung

    瓦 - 缶

  • RuộngĐIỀN , thôn - ẤP, què - UÔNG , LÃO già

    田 - 邑 - 尢 - 老

  • DẪN- đi gần, SƯỚC - đi xa

    廴 - 辶

  • BAO- ôm, TỶ- sánh, CỦNG- là chắp tay

    勹 - 比 - 廾

  • ĐIỂU- chim, TRẢO - vuốt, PHI - bay

    鳥 - 爪 - 飛

  • TÚC - chân, DIỆN - mặt, THỦ- tay, HIỆT - đầu

    足 - 面 - 手 - 頁

  • TIÊU là tóc, NHI là râu

    髟 - 而

  • NHA - nanh, KHUYỂN - chó, NGƯU - trâu, GIÁC - sừng

    牙 - 犬 - 牛 - 角

  • DỰC - cọc trâu, KỶ - dây thừng

    弋 - 己

  • QUA - dưa, CỬU- hẹ, MA - vừng, TRÚc - tre

    瓜 - 韭 - 麻 - 竹

  • HÀNH - đi, TẨU - chạy, XA - xe

    行 - 走 - 車

  • MAO - lông, NHỤC - thịt, Da- Bì, CỐT- xương

    毛 - 肉 - 皮 - 骨

  • KHẨU  là miệng, Xỉ là răng

    口 - 齒

  • Ngọt CAM , mặn LỖ , dài TRƯỜNG , kiêu CAO

    甘 - 鹵 - 長 - 高

  • CHÍ là đến, NHẬP là vào

    至 - 入

  • BỈ môi, CỮU  cối, ĐAO  dao, MÃNH  bồn

    匕 - 臼 - 刀 - 皿

  • VIẾT  rằng, LẬP  đứng, lời NGÔN

    曰 - 立 - 言

  • LONG  rồng, NGƯ  cá, QUY  con rùa rua`

    龍 - 魚 - 龜

  • LỖI cày ruộng, TRỈ  thêu thùa

    耒 - 黹

  • HUYỀN  đen, YÊU  nhỏ, MỊCH  tơ, HOÀNG  vàng

    玄 - 幺 - 糸 - 黃

  • CÂN  rìu, THẠCH  đá, THỐN  gang

    斤 - 石 - 寸

  • NHỊ hai, BÁT tám, PHƯƠNG vuông, THẬP  mười

    二 - 八 - 方 - 十