Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
reibun 25

reibun 25

Last update 

duytrieu, tieng nhat, japanese, reibun

Items (50)

  • Q&A, hỏi và trả lời

    1. 質疑応答 しつぎおうとう

  • mùa qua mùa

    2. 四季折々 しきおりおり

  • sau khi cố gắng cật lực

    3. 悪戦苦闘の末 あくせんくとう

  • thay đổi không khí, làm mới bản thân

    4. 気分転換 きぶんてんかん

  • nhịn ăn trưa

    5. 昼食を抜く

  • đã hoàn thành toàn bộ

    6. もう全部完成しました

  • đi trong mưa

    7. 雨の中を歩く

  • nói những điều ngu ngốc

    8. ばかなことを言う

  • do say rượu

    9. 酔っ払って(Yopparatte)

  • lỡ đánh rơi

    10. をうっかり落とす

  • Mệt mỏi lâu ngày

    11. 疲れがたまっている

  • con mèo cưng

    12. 可愛がっている猫

  • chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên

    13. 初めての海外旅行

  • bị ghét

    14. 嫌われる

  • người tự ti kém cỏi

    15. 苦手に感じる人

  • tiêu tốn năng lượng

    16. エネルギーを消耗します

  • không muốn bị ghét

    17. 嫌われたくない

  • quá quan tâm, để ý tới

    18. に気を遣いすぎて

  • trong một tập thể

    19. 一つの集団の中で

  • thu được sự nổi tiếng

    20. 人気を博している

  • giá bán lẻ

    21. 直販価格(Chokuhan)

  • cảm giác sang trọng

    22. 高級感を感じる

  • bộ phận tương đồng

    23. 共通する部分

  • đối mặt với khó khăn

    24. 挫折に遭遇する(Zasetsu-sōgū )

  • năng lượng lớn

    25. 多大なエネルギー

  • bị cướp mất cơ hội

    26. 機会を奪われる(ubawareru)

  • cố gắng tránh trước cái gì

    27. を事前に避けようとする

  • tự khích lệ bản thân

    28. と自らを励ます

  • những việc không thể làm rõ ràng

    29. クリアできないこと

  • bắt đầu nhận ra rằng

    30. と気づき始めます

  • kỉ lục tăng lên

    31. 記録は伸び

  • cái việc ...thật là vớ vẩn

    32. なんてとんでもない

  • vẫn chưa đủ cố gắng

    33. まだがんばりが足りない

  • chấp nhận khuyết điểm của bản thân

    34. 自分の弱さを受けいれる

  • tinh thần cầu tiến

    35. 向上心

  • đặc trưng nổi bật

    36. 際立った特徴

  • ìm hiểu, điều tra, nghiên cứu trước

    37. 事前調査(じぜんちょうさ)

  • doanh nghiệp vừa và nhỏ.

    38. 中小企業(ちゅうしょうきぎょう)

  • Khổ người vừa phải, tầm thước

    39. 中肉中背(ちゅうにくちゅうぜい)

  • nợ xấu

    40. 不良債権(ふりょうさいけん)

  • Sống mãi, sống lâu, bất diệt

    41. 不老不死(ふろうふし)

  • Làm mà không nói.

    42. 不言実行(ふげんじっこう)

  • Không thể hiểu được.

    43. 不可思議(ふかしぎ)

  • Bất khả kháng

    44. 不可抗力(ふかこうりょく)

  • Nhãn hiệu đăng kí

    45. 上場銘柄(じょうじょうめいがら)

  • Quan hệ trên dưới

    46. 上下関係(じょうげかんけい)

  • Quan hệ tay ba

    47. 三角関係(さんかくかんけい)

  • Tin tức xã hội

    48. 三面記事(さんめんきじ)

  • Đơn điệu, nhạt nhẽo

    49. 一本調子(いっぽんちょうし)

  • Sở trường sở đoản

    50. 一長一短(いっちょういったん)