Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
basic 漢字 228-251

basic 漢字 228-251

Last update 

  • image description
  • image description
    1029puzzles solved

Items (68)

  • 練習する

    れんしゅうする luyện tập LUYỆN TẬP

  • 習う

    ならう học TẬP

  • 習慣

    しゅうかん phong tục, tập quán TẬP QUÁN

  • 学習する

    がくしゅうする học HỌC TẬP

  • 勉強する

    べんきょうする học tập MIỄN CƯỜNG/CƯỠNG

  • 強い

    つよい khỏe CƯỜNG/CƯỠNG

  • 強調する

    きょうちょうする nhấn mạnh CƯỜNG/CƯỠNG ĐiỀU/ĐiỆU

  • 研究する

    けんきゅうする nghiên cứu NGHIÊN CỨU

  • 研究所

    けんきゅうじょ viện nghiên cứu NGHIÊN CỨU SỞ

  • 研究者

    けんきゅうしゃ nhà nghiên cứu NGHIÊN CỨU GIẢ

  • 書留

    かきとめ thư bảo đảm THƯ LƯU

  • 留学する

    りゅうがくする học ở nước ngòai LƯU HỌC

  • しつ chất lượng CHẤT

  • 質問する

    しつもんする chất vấn CHẤT VẤN

  • 性質

    せいしつ tính chất TÍNH CHẤT

  • 問い合わせる

    といあわせる yêu cầu VẤN

  • 問い

    とい câu hỏi VẤN

  • 訪問する

    ほうもんする đi thăm PHỎNG/PHÓNG VẤN

  • 問題

    もんだい vấn đề VẤN ĐỀ

  • 宿題

    しゅくだい bài tập về nhà TÚ/TÚC ĐỀ

  • 話題

    わだい chủ đề THOẠI ĐỀ

  • 題名

    だいめい tựa đề ĐỀ DANH

  • 答える

    こたえる trả lời ĐÁP

  • 答え

    こたえ câu trả lời ĐÁP

  • 返答する

    へんとうする phúc đáp PHẢN ĐÁP

  • 宿泊する

    しゅくはくする trọ lại TÚ/TÚC BẠC

  • 宿舎

    しゅくしゃ ký túc xá TÚ/TÚC XÁ

  • 研修する

    けんしゅうする Học và luyện tập, NGHIÊN TU

  • 政治

    せいじ politics CHÍNH TRỊ

  • 行政

    ぎょうせい administration HÀNH/HÀNG/HẠNH CHÍNH

  • 政府

    せいふ government CHÍNH PHỦ

  • 治す

    なおす to cure TRỊ

  • 治める

    おさめる to govern TRỊ

  • 政治家

    せいじか politician CHÍNH TRỊ GIA

  • 明治

    めいじ Meiji Era MINH TRỊ

  • 経る

    へる to pass through KINH

  • 経済

    けいざい economy KINH TẾ

  • 経営する

    けいえいする to manage KINH DOANH/DINH

  • 済む

    すむ to finish TẾ

  • 返済する

    へんさいする to pay back PHẢN TẾ

  • 経済学

    けいざいがく economics KINH TẾ HỌC

  • 歴史

    れきし history LỊCH SỬ

  • 履歴書

    りれきしょ one's personal history LÝ LỊCH THƯ

  • 学歴

    がくれき one's educational backgound HỌC LỊCH

  • 史学

    しがく historical science SỬ HỌC

  • 近代史

    きんだいし modern history CẬN ĐẠI SỬ

  • 日本史

    にほんし Japanese history NHẬT BẢN SỬ

  • 育てる

    そだてる to bring up DỤC

  • 教育

    きょういく education GIÁO DỤC

  • 体育

    たいいく physical education THỂ DỤC

  • 化学

    かがく chemistry HOÁ HỌC

  • 近代化

    きんだいか modernization CẬN ĐẠI HÓA

  • 文化

    ぶんか culture VĂN HÓA

  • 近代化する

    きんだいかする to modernize CẬN ĐẠI HÓA

  • 物理

    ぶつり physics VẬT LÝ

  • 理由

    りゆう reason LÝ DO

  • 料理する

    りょうりする to cook LIỆU LÝ

  • 地理学

    ちりがく geography ĐỊA LÝ HỌC

  • 科学

    かがく science KHOA

  • 教科書

    きょうかしょ textbook GIÁO KHOA THƯ

  • 外科

    げか surgery NGOẠI KHOA

  • 数える

    かぞえる to cout SỐ

  • かず number SỐ

  • 数学

    すうがく mathmatics SỐ HỌC

  • 数人

    すうにん several people SỐ NHÂN

  • 医学

    いがく medical science Y HỌC

  • 医院

    いいん doctor's office Y ViỆN

  • 医者

    いしゃ doctor Y GIẢ