Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi 24

Daichi 24

Last update 

thanh123

Items (63)

  • はしる

    chạy

  • わる

    làm vỡ, làm bể

  • うごく

    cử động, chuyển động

  • しらべる

    tìm hiểu, tra cứu ( tra từ điển )

  • なげる

    ném

  • うける

    tiếp nhận

  • よやくする

    đặt trước

  • ダウンロードする

    tải về, download

  • さいようする

    tuyển dụng

  • ごぞんじだ

    biết ( cách nói kính trọng của shitte iru)

  • かなり

    kha khá

  • ほとんど

    hầu hết

  • こんな

    thế này

  • そんな

    thế đó

  • あんな

    thế kia

  • あれ

    cái gì? ( từ phát ra khi ngạc nhiên )

  • ~しか

    chỉ~

  • いかがですか。

    thế nào, được không ạ? (biểu hiện khuyến khích, khuyên gì đó cho người khác)

  • バイオリン

    đàn violon

  • かたて

    một tay

  • トラック

    xe tải

  • ハンバーガー

    hamburger, bánh ham ba gơ

  • けいさん

    tính toán

  • さる

    con khỉ

  • イルカ

    con cá heo

  • ダイビング

    lặn

  • ざぜん

    ngồi thiền

  • げんきん

    tiền mặt

  • おとな

    người lớn

  • ママ

    từ gọi mẹ

  • パパ

    từ gọi ba/bố

  • むすこ

    con trai của tôi ( nếu con trai của người khác thì thêm San vào sau để gọi )

  • むすめ

    con gái của tôi ( nếu con gái của người khác thì thêm San vào sau để gọi )

  • chữ

  • キャンプ

    cắm trại

  • ~じょう

    chỗ/khu~

  • キャンプじょう

    khu vui chơi cắm trại

  • インタビュー

    phỏng vấn

  • インタビューシート

    tờ điền thông tin phỏng vấn

  • めんせつ

    phỏng vấn ( khi xin việc, xin nhập học ...)

  • ほいくえん

    nhà trẻ

  • こくせき

    quốc tịch

  • ねんれい

    tuổi

  • きょか

    sự cho phép

  • ~しょう

    giấy chứng nhận~

  • きょかしょう

    giấy phép, giấy xin phép

  • けいけん

    kinh nghiệm

  • りゆう

    lý do

  • おりがみ

    giấy màu, Origami ( văn hóa xếp giấy nghệ thuật của Nhật )

  • ひるま

    ban ngày

  • ようす

    tình hình, trạng thái quan sát thấy

  • ~かこく

    __ quốc gia (số lượng)

  • ~キロ(キロメートル)

    __ km (kilomet)

  • ~こ

    __ cái (từ đếm vật nhỏ)

  • ~センチ(センチメートル)

    __cm (centimet)

  • ~さつ

    __quyển (từ dùng để đếm sách)

  • むこう

    bên kia

  • りょうごく

    hai nước

  • かまくら

    Kamakura

  • しもだ

    Shimoda

  • ひめじ

    Himeji

  • なは

    Naha

  • かのうけい

    thể khả năng