Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 44

VN-JP 44

Last update 

tiếng nhật, duytrieu, japanese, từ vựng

Items (100)

  • sự thật, lẽ phải, chân lý

    1. 真理(しんり)

  • sự thật, lẽ phải, chân lý

    1. 真理(しんり)

  • thói quen ăn uống

    2. 食生活(しょくせいかつ)

  • thói quen ăn uống

    2. 食生活(しょくせいかつ)

  • lừ đừ, mệt mỏi, chậm chạp

    3. だるい

  • lừ đừ, mệt mỏi, chậm chạp

    3. だるい

  • thu nạp, tiếp nhận

    4. 受(う)け入(い)れる

  • thu nạp, tiếp nhận

    4. 受(う)け入(い)れる

  • xa, xa xôi

    5. はるか

  • xa, xa xôi

    5. はるか

  • phán quyết, quyết định

    6. 裁判(さいばん)

  • phán quyết, quyết định

    6. 裁判(さいばん)

  • sự cân nhắc, xem xét

    7. 考慮(こうりょ)

  • sự cân nhắc, xem xét

    7. 考慮(こうりょ)

  • bồi thường tổn thất

    8. 損害賠償(そんがいばいしょう)

  • bồi thường tổn thất

    8. 損害賠償(そんがいばいしょう)

  • phát giác, phát hiện

    9. 発覚(はっかく)

  • phát giác, phát hiện

    9. 発覚(はっかく)

  • quan tòa, thẩm phán

    10. 裁判官(さいばんかん)

  • quan tòa, thẩm phán

    10. 裁判官(さいばんかん)

  • truyền hình trực tiếp

    11. 生放送(なまほうそう)

  • truyền hình trực tiếp

    11. 生放送(なまほうそう)

  • phần đầu, lúc bắt đầu

    12. 冒頭(ぼうとう)

  • phần đầu, lúc bắt đầu

    12. 冒頭(ぼうとう)

  • Dấu chấm than !

    13. 感嘆符(かんたんふ)

  • Dấu chấm than !

    13. 感嘆符(かんたんふ)

  • Dấu nháy kép " "

    14. 引用符(いんようふ)

  • Dấu nháy kép " "

    14. 引用符(いんようふ)

  • Dấu Dollar $

    15. ドル(どる)記号(きごう)

  • Dấu Dollar $

    15. ドル(どる)記号(きごう)

  • Dấu &

    16. アンパサンド(あんぱさんど)

  • Dấu &

    16. アンパサンド(あんぱさんど)

  • Dấu (

    17. 左小括弧(ひだりしょうかっこ)

  • Dấu (

    17. 左小括弧(ひだりしょうかっこ)

  • Dấu )

    18. 右小括弧(みぎしょうかっこ)

  • Dấu )

    18. 右小括弧(みぎしょうかっこ)

  • Dấu *

    19. 星印(ほしじるし)

  • Dấu *

    19. 星印(ほしじるし)

  • Dấu +

    20. 正符号(せいふごう)

  • Dấu +

    20. 正符号(せいふごう)

  • Dấu - dấu gạch ngang

    21. 負符号(ふふごう)

  • Dấu - dấu gạch ngang

    21. 負符号(ふふごう)

  • dấu gạch ngang

    22. ハイフン(はいふん)

  • dấu gạch ngang

    22. ハイフン(はいふん)

  • vợ rất dữ

    23. 鬼嫁(おによめ)

  • vợ rất dữ

    23. 鬼嫁(おによめ)

  • gia đình chồng làm chủ

    24. 亭主関白(ていしゅかんぱく)

  • gia đình chồng làm chủ

    24. 亭主関白(ていしゅかんぱく)

  • gia đình vợ làm chủ

    25. かかあ天下(かかあでんか)

  • gia đình vợ làm chủ

    25. かかあ天下(かかあでんか)

  • tiểu tiện

    26. 小便[しょうべん]

  • tiểu tiện

    26. 小便[しょうべん]

  • 27. おしっこする

  • 27. おしっこする

  • đại tiện

    28. 大便 [だいべん]

  • đại tiện

    28. 大便 [だいべん]

  • tè dầm

    29. お漏らし(おもらし )

  • tè dầm

    29. お漏らし(おもらし )

  • ngủ nướng

    30. 寝坊 (ねぼう)

  • ngủ nướng

    30. 寝坊 (ねぼう)

  • tóc bù xù

    31. くしゃくしゃの髪

  • tóc bù xù

    31. くしゃくしゃの髪

  • vươn vai

    32. 肩を伸ばす

  • vươn vai

    32. 肩を伸ばす

  • dụi mắt

    33. 目を擦る(こする)

  • dụi mắt

    33. 目を擦る(こする)

  • gấp chăn

    34. 布団を畳む(たたむ)

  • gấp chăn

    34. 布団を畳む(たたむ)

  • đánh răng

    35. 歯を磨く

  • đánh răng

    35. 歯を磨く

  • kem đánh răng

    36. 歯磨き剤

  • kem đánh răng

    36. 歯磨き剤

  • khăn mặt

    37. 洗顔タオル

  • khăn mặt

    37. 洗顔タオル

  • sữa rửa mặt

    38. 洗顔料[せんがんりょう]

  • sữa rửa mặt

    38. 洗顔料[せんがんりょう]

  • soi gương

    39. 鏡を見る

  • soi gương

    39. 鏡を見る

  • họ (của tên)

    40. 名字(みょうじ)

  • họ (của tên)

    40. 名字(みょうじ)

  • tôn trọng

    41. 尊重(そんちょう)

  • tôn trọng

    41. 尊重(そんちょう)

  • vật sở hữu

    42. 所有物(しょゆう ぶつ)

  • vật sở hữu

    42. 所有物(しょゆう ぶつ)

  • coi là

    43. みなす(みなす)

  • coi là

    43. みなす(みなす)

  • gán, gắn cho

    44. 貼る(はる)

  • gán, gắn cho

    44. 貼る(はる)

  • cản tầm nhìn

    45. 目障り(めざわり)

  • cản tầm nhìn

    45. 目障り(めざわり)

  • mè nheo, nhõng nhẽo

    46. 口やかましい(くちやかましい)

  • mè nheo, nhõng nhẽo

    46. 口やかましい(くちやかましい)

  • một cách phê phán

    47. 批判的(ひはん てき)

  • một cách phê phán

    47. 批判的(ひはん てき)

  • dễ bảo, ngoan ngoãn

    48. 従順(じゅうじゅん)

  • dễ bảo, ngoan ngoãn

    48. 従順(じゅうじゅん)

  • quyền sở hữu

    49. 所有権(しょゆう けん)

  • quyền sở hữu

    49. 所有権(しょゆう けん)

  • không thành thực

    50. 不誠実(ふせいじつ)

  • không thành thực

    50. 不誠実(ふせいじつ)