Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 45

VN-JP 45

Last update 

tiếng nhật, duytrieu, japanese, từ vựng

Items (50)

  • thành thực, ngay thẳng, thật thà

    1. 誠実(せいじつ)

  • chôn, chôn vùi

    2. 埋める(うめる)

  • đến gần

    3. 近づく(ちかづく)

  • phương án lựa chọn

    4. 選択肢(せんたくし)

  • sự nhận thức

    5. 知覚(ちかく)

  • ngai vàng, ngôi vua

    6. 王座(おうざ)

  • bằng cách này hay cách khác

    7. どうにか

  • cúi gằm mặt

    8. うつむく

  • dễ dàng, không suy nghĩ

    9. あっさり

  • ướt sũng

    10. びっしょり

  • chiêu đãi

    11. おごる

  • rộng thùng thình

    12. だぶだぶ

  • cảm thấy nhẹ nhõm

    13. ほっと

  • nịnh nọt

    14. おだてる

  • thường xuyên, hay

    15. しょっちゅう

  • nhai, gặm, cắn (táo)

    16. かじる

  • nhanh chóng

    17. さっと

  • đằng nào thì

    18. どうせ

  • hoàn toàn…(không)

    19. さっぱり

  • hồi hộp, hưng phấn (trước chuyến đi chơi)

    20. わくわく

  • luộc

    21. ゆでる

  • tàn lưu, còn lại

    22. 残留

  • tê cóng

    23. しびれる

  • ích kỷ

    24. わがまま

  • sốt ruột

    25. いらいら

  • chầm chậm

    26. のろのろ

  • sự hắt hơi

    27. くしゃみ

  • ngồi xổm

    28. しゃがむ

  • rõ ràng, obvious

    29. 明白

  • hoàng hôn

    30. 夜明け

  • vụng trộm, lén lút

    31. こっそり

  • san sát, chật cứng

    32. ぎっしり

  • thiếu thận trọng, cẩu thả

    33. うっかり

  • cái cửa

    34. 戸口(とぐち)

  • cái búa

    35. 金槌(かなづち)

  • ngón tay cái

    36. 親指(おやゆび)

  • trách móc, buộc tội (を)

    37. 責める(せめる)

  • nguyên nhân thất bại

    38. 敗因(はいいん)

  • nắm đấm

    39. 拳骨(げんこつ)

  • bằng gậy

    40. 棒で(ぼう で)

  • tàn ác, ác

    41. 冷酷(れいこく)

  • nói thầm

    42. ささやく(ささやく)

  • chiên, xào

    43. いためる(いためる)

  • liếm

    44. 舐める(なめる)

  • người cứu tinh

    45. 救世主(きゅうせいしゅ)

  • sự phán định

    46. 判定(はんてい)

  • độ lệch

    47. 偏差値(へんさ ち)

  • sự khôi phục

    48. 挽回(ばんかい)

  • phân phối điểm

    49. 配点(はいてん)

  • sự vào thi

    50. 入試(にゅうし)