Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
できる日本語 中級

できる日本語 中級

Last update 

Items (20)

  • 物質

    「 ぶっしつ」「VẬT CHẤT」☆ danh từ◆ Vật chất

  • 成分

    「 せいぶん」「THÀNH PHÂN」☆ danh từ◆ Thành phần .

  • 純物質

    Jun busshitsu chất tinh khiết THUẦN VẬT CHẤT

  • 混合物

    「 こんごうぶつ」「HỖN HỢP VẬT」◆ Hợp chất◆ Tạp chất

  • 食塩

    「 しょくえん」「THỰC DIÊM」☆ danh từ◆ Muối ăn .

  • 純粋

    「 じゅんすい」「THUẦN TÚY」☆ danh từ; sự tinh khiết

  • 融点

    ゆうてん「DUNG ĐIỂM」điểm tan chảy

  • 沸点

    「 ふってん」「PHÍ ĐIỂM」☆ danh từ◆ Điểm sôi

  • 割合

    わりあい」「CÁT HỢP」☆ danh từ, trạng từ◆ Tỷ lệ

  • 構成

    「 こうせい」「CẤU THÀNH」☆ danh từ◆ Cấu thành; sự cấu thành; cấu tạo

  • 半径

    「 はんけい」「BÁN KÍNH」☆ danh từ◆ Bán kính

  • 質量

    「 しつりょう」「CHẤT LƯỢNG」◆ Chất lượng

  • 「 せい」「CHÁNH」Dương

  • まけÂm

  • 原子核

    げんしかく」「NGUYÊN TỬ HẠCH」☆ danh từ◆ Hạt nhân

  • 養子

    「 ようし」「DƯỠNG TỬ」☆ Proton

  • 中性子

    「 ちゅうせいし」「TRUNG TÍNH TỬ」☆ danh từ◆ Nơtron

  • 電子

    「 でんし」「ĐIỆN TỬ」☆ danh từ◆ Điện tử electron

  • 粒子

    「 りゅうし」「LẠP TỬ」☆ danh từ◆ Hạt; phần tử

  • 同位体

    どういたい「ĐỒNG VỊ THỂ」◆ Chất đồng vị