Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
k7_minna_6_chukyu_kotoba_01

k7_minna_6_chukyu_kotoba_01

Last update 

kakashi7, minna, kotoba, shokyu, 6

Items (51)

  • Nhất kì nhất hội

    一期一会(いちごいちえ)

  • Con cú

    フクロウ(owl)

  • Học

    学ぶ(まなぶ)

  • Suốt đời, cả đời

    一生(いっしょう)

  • Nhân viên của hàng

    店員(てんいん)

  • Xin việc

    就職する(しゅうしょくする)

  • Tự tôi

    自分では(じぶんでは)

  • Game

    ゲーム

  • Súc miệng

    うがい

  • Vitamin C

    ビタミンC

  • Uống[vitamin C]

    とる[ビタミンC]

  • Xa

    遠く(とおく)

  • Trống

    太鼓(たいこ)

  • Luyện tập, thực hành

    けいこ

  • Cá hồi

    サケ

  • Hạ cánh(máy bay)

    着陸する(ちゃくりくする)

  • Vẫy[tay]

    振る[手を](ふる)

  • Cầu thang lên xuống máy bay

    タラップ

  • Chào mừng

    ようこそ

  • Văn hóa kinh doanh

    ビジネスマナー

  • Hội thảo

    セミナー

  • Hướng dẫn

    案内(あんない)

  • Chi phí

    費用(ほよう)

  • Thương thảo

    交渉する(こうしょうする)

  • Điều kiện

    条件(じょうけん)

  • Chế độ

    制度(せいど)

  • Rèn luyện tinh thần

    メンタル トレーニング

  • Áp dụng, đưa vào

    取り入れる(とりいれる)

  • Kinh doanh

    ビジネス

  • Cấp độ

    レベル

  • Toàn bộ số tiền

    全額

  • Nửa số tiền

    半額

  • Chi, đài thọ[chi phí]

    出す[費用を](だす)

  • Vậy thì, thế thì

    それでは

  • Thời gian, thời hạn

    期間(きかん)

  • Ngày giờ

    日時(にちじ)

  • Học phí

    じゅぎょうりょう(じゅぎょうりょう)

  • ~ Phí

    ~料

  • Ngày(tổ chức cuộc họp)

    日にち

  • Người phụ trách

    担当者(たんとうしゃ)

  • Hoãn

    延期する(えんきする)

  • Mua cái mới thay cái cũ

    買い換える(かいかえる)

  • Buổi nói chuyện

    講演会(こうえんかい)

  • Sếp, cấp trên

    上司(じょうし)

  • Nắm bắt, nắm lấy

    つかむ

  • như thế

    そのような

  • Tưởng tượng

    想像する(そうぞうする)

  • Hình dung, mường tượng

    イメージする

  • Mang tính cụ thể

    具体的[な](ぐたいてき)

  • Lý tưởng

    理想(りそう)

  • Đến gần, tiến đến gần

    近ずく(ちかづく)