Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 1

semper 1

Last update 

Items (49)

  • 支払日

    ngày chi trả

  • 賞与

    thưởng, tiền thưởng

  • 就業規則

    quy tắc công việc

  • 未払い

    không chi trả

  • 通貨

    tiêền tệ (nói chung)

  • 小切手

    ngân phiếu, séc

  • 職種

    loại công việc

  • 期日

    ngày cố định

  • 遅延

    chậm trễ, trì hoãn

  • 金融機関

    Cơ quan tài chính; tổ chức tín dụng

  • 民法

    Luật dân sự

  • 端数

    phân số, phần nhỏ

  • 所定

    dđứng yên, bất động, cố định

  • 当該

    thích hợp, phù hợp

  • 臨時

    laâm thời, tạm thời, nhất thời

  • 法令

    pháp lệnh

  • 分布

    sự phân phối, phân bổ

  • 階級

    giai cấp

  • 記載

    sự ghi chép, ghi

  • 出来高

    sản lượng

  • 協定

    hiệp định

  • 除く

    xóa bỏ, loại trừ, trừ ra

  • 欠勤

    nghỉ làm, vắng mặt

  • 台帳

    sổ kế toán

  • 無効

    không hiệu lực

  • 営業日

    ngày làm việc

  • 賃金体系

    cấu trúc lương

  • 制裁

    ngăn cản, kiểm tỏa

  • 交付

    sự cấp phát (giấy tờ)

  • 時間外労働

    làm việc ngoài giờ

  • 受け取る

    nhận, lĩnh, thu

  • 均衡

    cán cân, sự cân bằng

  • 既往

    quá khứ, dĩ vãng

  • 総額

    tổng lượng

  • 算定

    sự tính toán, ước tính

  • 祝日

    ngày nghỉ lễ

  • 法定

    hợp pháp

  • 日給

    lương ngày

  • 割増賃金

    lương trả thêm

  • 減給

    giảm lương

  • 四捨五入

    làm tròn

  • ぜんざい

    chè

  • はるまき

    nem

  • おこわ

    xôi

  • なまはるまき

    gỏi cuốn

  • せきはん

    xôi đỏ

  • おかゆ

    cháo

  • なべもの

    lẩu

  • にくまん

    bánh bao