Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 4

semper 4

Last update 

Items (48)

  • 出願

    làm đơn, nộp đơn xin

  • 受験生

    thií sinh

  • 到達

    sự đạt đến, đạt được

  • 余裕

    phâần dư, phần thừa

  • 物理

    vật lý

  • 予備校

    trường dự bị

  • そこから

    từ đấy, từ đó

  • 想定

    giaả thuyết, giả định

  • 弱気

    Nhát gan; nhút nhát

  • 悔い

    sự ăn năn, hối hận

  • 内訳

    sự phân loại

  • 得意

    khoái trí, tâm đắc

  • 浪人

    lãng tử, kẻ lang thang

  • 多角的

    nhiều mặt, nhiều phía

  • 適性

    năng khiếu

  • 熱意

    lòng nhiệt tình

  • 難問

    vấn đề nan giải

  • 理系

    khoa học tự nhiên

  • 講師

    giảng viên

  • 志望校

    trường muốn vào học

  • 傾斜

    xiên, nghiêng

  • 親御

    bố mẹ của người khác

  • 一般論

    ý kiến, cách nhìn chung

  • 商売道具

    hàng có sẵn (trong kho)

  • 若干

    một vài, một ít

  • 直後

    ngay sau đó

  • すがる

    dựa vào

  • 要項

    mục thiết yếu, mục quan trọng

  • 当日

    ngày hôm đó

  • 大雑把

    đại cương

  • 比率

    tiỉ lệ, tỉ suất

  • アパレル産業

    ngành dệt may

  • 倉庫

    kho

  • 立ち往生

    dừng lại, đứng lại

  • 大雪

    tuyết dày, tuyết lớn

  • 窮状

    nỗi đau buồn, đau khổ

  • 拡散

    sự khuếch tán, lan rộng

  • 特急

    tôốc hành (tàu)

  • 教諭

    giáo viên

  • 配る

    phân phát, phân phối

  • たまたま

    hiếm, đôi khi

  • 心意気

    tinh thần - spirit

  • 持ち込む

    mang lại, mang vào

  • 引き返す

    quay trở lại

  • 包む

    bọc, gói, bao bọc

  • 町民

    người thành thị

  • 定刻

    liịch biểu

  • 見舞う

    sự thăm hỏi, thăm viếng