Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 6

semper 6

Last update 

Items (49)

  • thói quen ăn uống

    食生活

  • lừ đừ, mệt mỏi, chậm chạp

    だるい

  • thu nạp, tiếp nhận

    受け入れる

  • xa, xa xôi

    はるか

  • phán quyết, quyết định

    裁判

  • sự cân nhắc, xem xét

    考慮

  • bồi thường tổn thất

    損害賠償

  • phát giác, phát hiện

    発覚

  • quan tòa, thẩm phán

    裁判官

  • truyền hình trực tiếp

    生放送

  • phần đầu, lúc bắt đầu

    冒頭

  • Dấu chấm than !

    感嘆符

  • Dấu nháy kép " "

    引用符

  • Dấu Dollar $

    ドル

  • Dấu &

    アンパサンド

  • Dấu (

    左小括弧

  • Dấu )

    右小括弧

  • Dấu *

    星印

  • Dấu +

    正符号

  • Dấu - dấu gạch ngang

    負符号

  • dấu gạch ngang

    ハイフン

  • vợ rất dữ

    鬼嫁(おによめ)

  • gia đình chồng làm chủ

    亭主関白(ていしゅかんぱく)

  • gia đình vợ làm chủ

    かかあ天下(かかあでんか)

  • tiểu tiện

    小便

  • おしっこする

  • đại tiện

    大便

  • tè dầm

    お漏らし

  • ngủ nướng

    寝坊

  • tóc bù xù

    くしゃくしゃの髪

  • vươn vai

    肩を伸ばす

  • dụi mắt

    目を擦る

  • gấp chăn

    布団を畳む

  • đánh răng

    歯を磨く

  • kem đánh răng

    歯磨き剤

  • khăn mặt

    洗顔タオル

  • sữa rửa mặt

    洗顔料

  • soi gương

    鏡を見る

  • họ (của tên)

    名字

  • tôn trọng

    尊重

  • vật sở hữu

    所有物

  • coi là

    みなす

  • gán, gắn cho

    貼る

  • cản tầm nhìn

    目障り

  • mè nheo, nhõng nhẽo

    口やかましい

  • một cách phê phán

    批判的

  • dễ bảo, ngoan ngoãn

    従順

  • quyền sở hữu

    所有権

  • không thành thực

    不誠実