Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 7

semper 7

Last update 

Items (48)

  • 隙間

    kẽ hở, kẽ nứt

  • 乗員

    toàn bộ khách trên phương tiện

  • 補助員

    người giúp đỡ, người giúp việc

  • 不正行為

    hành vi sai trái

  • 積雪

    những bống tuyết đã rơi xuống

  • 平年並み

    Như mọi năm

  • 路面

    mặt đường

  • 凍結

    sự đông lạnh

  • 覆う

    gói, bọc, che đậy

  • 笑顔

    vẻ mặt tươi cười

  • 満たす

    làm thỏa mãn

  • 表情

    biểu cảm khuôn mặt

  • 冒険

    sự mạo hiểm

  • 育む

    Ấp ủ; nuôi dưỡng

  • めんどり

    gà mái

  • 瞬間

    khoảnh khắc, chốc lát

  • 感性

    cảm tính, cảm nhận

  • 一切

    tất thảy, toàn bộ

  • 瞑想

    sự suy ngẫm, mặc tưởng

  • 大志

    hoài bão, khát vọng

  • 成し遂げる

    hoàn thành, làm xong

  • 充足

    sự đầy đủ

  • 着実

    vững chắc, đáng tin cậy

  • こなす

    đập vỡ, nghiền vụn

  • おおらか

    hào hiệp, cao thượng

  • 愉快

    vui vẻ, sảng khoái

  • 豪華

    đẹp, lộng lẫy

  • おしゃれ

    hợp thời trang (な)

  • スリル

    sự run rẩy vì sợ

  • 不確か

    không xác thực, không đáng tin

  • 未知

    vẫn chưa biết

  • 探求

    Sự theo đuổi; sự theo tìm

  • 膨らむ

    to lên, phồng ra

  • 帰り道

    đường về nhà

  • 押し込める

    giam cầm, o bế

  • đục khoét, gặm mòn, phá hủy

  • 一貫性

    tính nhất quán

  • 軽減

    sự dịu đi, yếu đi, bớt đi

  • 居心地

    sự an ủi, khuyên giải

  • vô biên, không cùng

  • それとも

    hoặc, hay (または)

  • 解明

    sự làm sáng tỏ, giải thích

  • 秘訣

    bí quyết

  • 信条

    niềm tin, giáo lý

  • 多くの場合

    in many cases

  • 過言

    sự phóng đại, thổi phồng

  • まっとうする

    hoàn thành, làm xong

  • 栄養価

    giaá trị dinh dưỡng