Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 8

semper 8

Last update 

Items (49)

  • うたう

    Chủ trương; tán thành; ủng hộ

  • 航空会社

    công ty hàng không

  • 直結

    kết nối trực tiếp

  • 倶楽部

    club

  • 付帯

    phụ thêm,

  • 手荷物

    hành lí xách tay

  • 優待

    ưu đãi

  • 福利厚生

    phúc lơi y tế

  • 手配

    sắp xếp, sắp đặt

  • 上級

    cao cấp, cấp cao

  • 税込

    đã gồm thuế

  • 半額

    moột nửa

  • 中小企業

    công ty vừa và nhỏ

  • カード会員

    chủ thẻ credit card

  • 意向

    yý hướng, ý muốn, dự định

  • 数少ない

    số ít

  • 家計

    tài chính của gia đình

  • 携わる

    Tham gia vào việc; làm việc

  • 探検

    sự thám hiểm

  • 代表取締役

    giám đốc đại diện

  • 得する

    thu được, tích được, có được

  • 著書

    tác phẩm

  • それほど

    khoảng đó, mức đó

  • 専念

    sự say mê, miệt mài

  • 退社

    rời công ty

  • 特製

    chế tạo đặc biệt, đặc chế

  • 待ち合わせ

    chỗ hẹn

  • 配達

    sự chuyển, sự phân phát

  • 待ち時間

    thời gian đợi

  • 殺害

    giết, sát hại

  • 見劣り

    so sánh không công bằng

  • 必須

    caần thiết

  • 抽出し

    ngăn kéo

  • いきなり

    bất ngờ, bất chợt

  • 公表

    công báo, công bố

  • 入会

    kết nạp

  • 利用率

    tỷ lệ sử dụng

  • 巻き込む

    cuộn vào, dính líu

  • 卑劣

    bỉ ổi, hèn hạ

  • 首都

    thuủ đô

  • 現地時間

    local time, thời gian địa phương

  • 逃走

    đào tẩu, bỏ trốn

  • 犯行

    tội ác, tội lỗi

  • 駐在所

    traạm cảnh sát (nhỏ)

  • 身近

    thân cận

  • 先手

    tiền đội, tiên phong

  • およそ

    đại khái, khoảng

  • 転落

    rơi xuống, rớt xuống (hạng)

  • 転倒

    lộn nhào, đảo ngược