Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
semper 10

semper 10

Last update 

Items (49)

  • 東洋

    phương đông

  • 西洋

    Phương tây

  • 精華

    tinh hoa, tinh túy

  • 娯楽

    vui chơi, giải trí

  • 占領

    chiếm lĩnh, đoạt được

  • 驚嘆

    sự kinh ngạc, thán phục (n, v)

  • 投資家

    nhà đầu tư

  • 相棒

    đối tác partner

  • 外資

    vôốn nước ngoài

  • 難関

    chướng ngại, vật cản

  • 言語不同

    ngôn ngữ bất đồng

  • 最大限

    điểm cao nhất, cực điểm, maximum

  • 時間稼ぎ

    tranh thủ thời gian

  • 友好関係

    quan hệ tốt

  • 高利益

    lợi nhuận cao

  • 薬品

    dược phẩm

  • 某国

    môột quốc gia, Certain country

  • 誓約

    thề ước

  • 観光産業

    ngành du lịch

  • 日増し

    haàng ngày

  • 代表者

    người đại diện

  • 先頭

    hàng đầu, tiên phong

  • 精通

    tinh thông, hiểu biết

  • 東亜

    Đông Á

  • 同伴者

    bạn đồng hành

  • 支持者

    người ủng hộ

  • 気圧

    áp suất không khi

  • 腕時計

    Đôồng hồ đeo tay

  • 防水

    chống thấm nước

  • 登山

    leo núi

  • 専用

    chuyên dụng

  • 保有者

    chủ sở hữu

  • 側面

    mặt bên

  • 充電

    sạc điện

  • 連携

    suwj hợp tác, cộng tác, chung sức

  • 端子

    jack cắm

  • 系列

    loạt, chuỗi, dãy

  • 切り替える

    thay đổi, chuyển sang

  • 多彩

    đa sắc

  • 会場

    hội trường

  • 主役

    nhaân vật chính, vai chính

  • 計算機

    máy tính (làm toán)

  • 素早く

    nhanh chóng, nhanh lẹ

  • 着脱

    gắn vào tháo ra

  • 斜線

    Gạch chéo

  • 革新的

    cải tiến

  • 従来

    từ trước tới giờ

  • 望ましい

    mong muốn, ao ước

  • 一気に

    môt lần, một hơi, một mạch