Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji N4 mina

Kanji N4 mina

Last update 

Kanji N4 theo thứ tự 50 bài mina

Items (97)

  • GIÁC

  • Nhớ

    覚えます おぼえます

  • Tỉnh dậy, thức dậy

    覚めます さめます

  • Đánh thức dậy, làm cho tỉnh lại

    覚まします さまします

  • Đồng hồ báo thức

    目覚まし時計 めざましどけい

  • Người tiên phong, người mở đường

    先覚 せんかく

  • VONG

  • Quên

    忘れます わすれます

  • Đồ để quên

    忘れ物 わすれもの

  • Sự đãng trí, tính hay quên

    健忘 けんぼう

  • PHẤT

  • Trả tiền

    払います はらいます

  • Sự chi trả

    支払い しはらい

  • PHẢN

  • Trả lại

    返します かえします

  • Trở lại, trở về

    返ります かえります

  • Sự trả lời, hồi đáp

    返事 へんじ

  • TÂM

  • Trái tim

    心 こころ

  • Đồng lòng, quyết tâm

    一心 いっしん

  • PHỐI

  • Phân phối

    配ります 配ります

  • Lo lắng

    心配 しんぱい

  • Lo lắng

    心配します しんぱいします

  • THOÁT, ĐOÁI

  • Cởi (quần áo, giày)

    脱ぎます ぬぎます

  • Cởi ra

    脱げます ぬげます

  • Thoát khỏi

    脱出 だっしゅつ

  • TÀN

  • Còn lại, sót lại, còn

    残ります のこります

  • Bỏ lại, để lại, truyền lại

    残します のこします

  • Đáng tiếc

    残念 ざんねん

  • NGHIỆP

  • Kỹ năng, kỹ thuật

    業 わざ

  • Làm thêm giờ

    残業します ざんぎょうします

  • Tốt nghiệp

    卒業します そつぎょうします

  • TRƯƠNG, TRƯỚNG

  • Căng ra, Trải dài, Kéo dài

    張ります はります

  • Công tác

    出張します しゅっちょうします

  • Căng thẳng

    緊張します きんちょうします

  • DƯỢC

  • Thuốc

    薬 くすり

  • Thuốc nhỏ mắt

    目薬 めぐすり

  • Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

    薬局 やっきょく

  • TRƯỢNG

  • Chiều dài, chiều cao, vạt

    丈 たけ

  • Không sao, không có vấn đề gì

    大丈夫 だいじょうぶ

  • NGUY

  • Nguy hiểm

    危ない あぶない

  • Nguy hiểm

    危うい あやうい

  • Lo sợ

    危ぶみます あやぶみます

  • Sự nguy hiểm

    危険 きけん

  • CẤM, CÂM

  • Cấm chỉ, ngăn cấm, nghiêm cấm

    禁じる きんじる

  • Cấm chỉ, ngăn cấm

    禁ずる きんずる

  • Cấm đoán, nghiêm cấm

    禁止 きんし

  • Yên

  • Khói

    煙 けむり

  • Bốc khói, bốc hơi

    煙る けむる

  • Cấm hút thuốc

    禁煙 きんえん

  • Bệnh

  • Bị ốm

    病みます やみます

  • Sự ốm, sự cố bệnh

    病 やまい

  • Ốm

    病気 びょうき

  • Bệnh viện

    病院 びょういん

  • TRỨ, TRƯỚC, TRỮ

  • Mặc

    着ます きます

  • Đến, tới

    着きます つきます

  • Áo khoác

    上着 うわぎ

  • Quần áo lót

    下着 したぎ

  • Rửa

    洗います あらいます

  • Giặt giũ

    洗濯します せんたくします

  • Máy giặt

    洗濯機 せんたくき

  • Sự rửa mặt bằng nước

    水洗 すいせん

  • Chơi (piano)

    ピアノを弾きます ひきます

  • Búng (đồng xu)

    こうかを弾きます はじきます

  • Bóp cò, nổ súng

    弾けます はじけます

  • Bom

    爆弾 ばくだん

  • Đạn

    弾丸 だんがん

  • Bài hát

    歌 うた

  • Hát

    歌います うたいます

  • Ca sĩ

    歌手 かしゅ

  • Tập hợp, sưu tập

    集めます あつめます

  • Tập hợp lại, tập trung, tích tụ

    集まります あつまります

  • Sự chiêu mộ, tuyển mộ

    募集 ぼしゅう

  • Vứt, bỏ, bỏ đi

    捨てます すてます

  • Sự chọn lọc

    取捨 しゅしゃ

  • Sẵn sàng, trước, sớm hơn

    予め あらかじめ

  • Đặt chỗ, đặt trước

    予約します よやくします

  • Chuẩn bị bài trước

    予習します よしゅうします

  • Dự báo thời tiết

    天気予報 てんきよほう

  • Vận chuyển

    運びます はこびます

  • Vận động

    運動します うんどうします

  • Lái xe

    運転します うんてんします

  • Lăn, ngã, lăn lóc, lăn lộn,

    転がります ころがります

  • Lăn mình, lộn mình, ngã, đổ nhào

    転げます ころげます

  • Xe đạp

    自転車 じてんしゃ