Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_2

N3_Vocalbruary_2

Last update 

N3_Vocal_2

Items (51)

  • Đo bằng cân

    秤で量る_はかりではかる

  • Cho 1 ít muối

    塩を少々入れる_しおをしょうしょういれる

  • Băm nhuyễn nguyên liệu

    材料を刻む_ざいりょうをきざむ

  • Bọc lại bằng miếng nilon

    ラップをくるむ_ラップをくるむ

  • Che bằng mieng nilon

    ラップをかぶせる_カップをかぶせる

  • Che bằng mieng nilon

    ラップをかける_カップをかける

  • Giấy bóng nhôm dùng trong nấu ăn

    アルミホイル_アルミホイル

  • Chiên,xào

    炒める_いためる

  • Nấu,luộc,ninh

    煮る_にる

  • Nắp nồi

    蓋_ふた

  • Muỗng canh

    おたま_おたま

  • ( chiên ) trở mặt

    フライ返し_フライかえし

  • Chảo rán

    フライパン_フライパン

  • Nồi cơm điện

    炊飯器_すいはんき

  • Vá múc cơm

    しゃもじ_しゃもじ

  • Đun nước nóng

    お湯を沸かす_おゆをわかす

  • Nước đã sôi

    お湯を沸く_おゆをわく

  • Nước nguội

    お湯を冷ます_おゆをさます

  • Nước đã được làm nguội

    お湯を冷める_おゆをさめる

  • Đặt chảo lên bếp

    なべを火にかける_なべをひにかける

  • Nấu cơm

    ご飯を炊く_ごはんをたく

  • Làm nóng dầu

    油を熱する_あぶらをねっする

  • Luộc

    ゆでる_ゆでる

  • Hấp

    蒸す_むす

  • Làm ráo nước

    水を切る_みずをきる

  • Trộn

    混ぜる_まぜる

  • Cháy,nấu,đun

    焦げる_こげる

  • Lật lại

    ひっくり返す_ひっくりかえす

  • Lật bề trái

    裏返す_うらがえす

  • Rắc tiêu,rải tiêu

    こしょうを振る_こしょうをふる

  • Nếm

    味見をする_あじみをする

  • Nếm

    味を見る_あじをみる

  • Mặn

    塩辛い_しおからい

  • Chiên

    揚げる_あげる

  • Tạp dề

    エプロン_エプロン

  • Cái chổi

    ほうき_ほうき

  • Cái hốt rác

    ちりとり_ちりとり

  • Giẻ lau sàn,khăn lau bụi

    雑巾_ぞうきん

  • Cái xô, cái rổ

    バケツ_バケツ

  • Mang tạp dề

    エプロンをする_エプロンをする

  • Mang tạp dề

    エプロンをつける_エプロンをつける

  • Mang tạp dề

    エプロンをかける_エプロンをかける

  • Ngã người ra ghế sofa

    ソファーをどける_ソファーをどける

  • Tránh ra, dời ra

    退く_どく

  • Bừa bộn phòng

    部屋を散らかす_へやをちらかす

  • Lộn xộn,bừa bộn

    散らかる_ちらかる

  • Làm tràn,làm đổ nước ép

    ジュースを零す_ジュースをこぼす

  • Bị tràn,bị đổ

    零れる_こぼれる

  • Đóng bụi

    ほこりが溜まる_ほこりがたまる

  • Đóng bụi

    ほこりがつもる_ほこりがつもる

  • Tuyết dày đặc

    雪が積もる_ゆきがつもる