Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 51

VN-JP 51

Last update 

duytrieu, ftu, tiếng nhật, từ vựng

Items (50)

  • sự mở đầu, thành lập

    1. 発足(ほっそく)

  • xương sống, quan trọng

    2. 基幹(きかん)

  • đào tạo, phát triển

    3. 養成(ようせい)

  • không công, miễn phí

    4. 無償(むしょう)

  • nơi trú ẩn

    5. 避難所(ひなん しょ)

  • thu thập thông tin

    6. 情報収集(じょうほう しゅうしゅう)

  • tiên phong, đi đầu

    7. 先駆け(さきがけ)

  • cao nhất

    8. 一番上(いちばん じょう)

  • tin mới

    9. 速報(そくほう)

  • không tương thích, không thích hợp

    10. 非対応(ひ たいおう)

  • dấu vân tay

    11. 指紋(しもん)

  • tái cài đặt

    12. 再設定(さい せってい)

  • cuộc thử, thí nghiệm

    13. 試み(こころみ)

  • vật thay thế

    14. 代用品(だい ようひん)

  • sự phục chế

    15. 複製(ふくせい)

  • dẫn đầu, tiên phong, dẫn dắt

    16. 率いる(ひきいる)

  • coông ty mẹ

    17. 親会社(おやがいしゃ)

  • tiêễu trừ, loại bỏ

    18. 追い払う(おいはらう)

  • sự thử tính, tính toán sơ bộ

    19. 試算(しさん)

  • to lớn, khổng lồ

    20. 膨大(ぼうだい)

  • biên tập

    21. 編集(へんしゅう)

  • phó giáo sư

    22. 准教授(じゅん きょうじゅ)

  • mua, thâu tóm (công ty)

    23. 買収(ばいしゅう)

  • nhận được

    24. 入手(にゅうしゅ)

  • hình thành, tạo thành

    25. 形成(けいせい)

  • chưức năng cao

    26. 高機能(こう きのう)

  • hàng quốc nội

    27. 国産(こくさん)

  • chống bụi

    28. 防塵(ぼうじん)

  • nhỏ, khiêm tốn

    29. 細やか(こまやか)

  • độ phân giải

    30. 解像度(かいぞうど)

  • một tay

    31. 片手(かたて)

  • khung, viền

    32. 額縁(がくぶち)

  • steadily, dần dần

    33. ぐんぐん(ぐんぐん)

  • sự tiển luyện, làm đẹp

    34. 洗練(せんれん)

  • chắc chắn, chắc tay

    35. 頑丈(がんじょう)

  • thô mộc, đơn giản

    36. 素朴(そぼく)

  • coupled with, cùng với

    37. 相まって(あいまって)

  • trơn chu

    38. 滑らか(なめらか)

  • rõ ràng

    39. くっきり(くっきり)

  • kết thúc

    40. 済ませる(すませる)

  • gia bán

    41. 販売価格(はんばい かかく)

  • mặt trước

    42. 前面(ぜんめん)

  • last-update, mới cập nhật

    43. 最終更新(さいしゅう こうしん)

  • muục lục

    44. 目次(もくじ)

  • nguồn, xuất sứ

    45. 出典(しゅってん)

  • mặt sau

    46. 背面(はいめん)

  • lửa

    47. ほのお(ほ の お)

  • nến

    48. ろうそく(ろうそく)

  • hội triển lãm, cuộc trưng bày

    49. 展覧会(てんらん かい)

  • triễn lãm, trưng bày

    50. 展示(てんじ)