Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_3

N3_Vocalbruary_3

Last update 

N3_Vocalbruary_3

Items (43)

  • quét bụi, phủi bụi, hốt rác

    ほこりを取る_ほこりをとる

  • Hút bụi

    掃除機をかける_そうじきをかける

  • Quét bằng chổi

    ほうきで掃く_ほうきではく

  • Múc nước

    水を汲む_みずをくむ

  • Làm ướt khăn

    雑巾を濡らす_ぞうきんをぬらす

  • Vắt giẻ

    雑巾を絞る_ぞうきんをしぼる

  • Lau dụng cụ ăn uống bằng giẻ lau

    ふきんで食器をふく_ふきんでしょっきをふく

  • Lau bàn bằng khăn chuyên dùng để lau bàn

    台ぶきんでテーブルをふく_だいぶきんでテーブルをふく

  • Cọ xát bằng bàn chải

    ブラシでこする_ブラシでこする

  • Rác nhà bếp

    生ごみ_なまごみ

  • Sắp xếp dép đi trong nhà

    スリッパをそろえる_スリッパをそろえる

  • Lau chùi đồ trong nhà

    家具を磨く_かぐをみがく

  • Cất ở phòng chứa đồ

    物置にしまう_ものおきにしまう

  • Tần số cao

    高周波_こうしゅうは

  • Sóng điện từ

    電磁波_でんじは

  • Tăng nhiệt độ

    加熱する_かねつする

  • Sự nấu ăn

    調理_ちょうり

  • Thiết bị,dụng cụ,máy móc

    装置_そうち

  • Nam châm

    磁石_じしゃく

  • Sóng cao

    高波_たかなみ

  • Sông băng,băng hà

    氷河_ひょうが

  • Nêm muối

    塩を加える_しおをくわえる

  • Nếm thức ăn

    味を付ける_あじをつける

  • đọng lại, dồn lại

    溜まる_たまる

  • Ướt

    濡れている_ぬれている

  • Ướt,ẩm ướt

    湿る_しめる

  • Tẩy trắng đồ

    真っ白に仕上がる_まっしろにしあがる

  • Làm khô,phơi khô,sấy khô

    干す_ほす

  • đọng lại, dồn lại

    溜める_ためる

  • Làm ướt

    濡らす_ぬらす

  • Làm khô bằng máy sấy

    乾燥機で乾かす_かんそうきでかわかす

  • Gấp,xếp

    畳む_たたむ

  • Tay áo bẩn đen xì

    袖が真っ黒に汚れる_そでがまっくろによごれる

  • Cho chất tẩy rửa vào

    洗剤を入れる_せんざいをいれる

  • Quần áo

    スーツ_スーツ

  • Tiệm giặt tự động

    コインランドリー_コインランドリー

  • Treo,vắt lên

    吊す_つるす

  • Nếp gấp,nếp nhăn

    しわ_しわ

  • Làm thẳng nếp nhăn

    しわを伸ばす_しわをのばす

  • Nếp nhăn đã được làm thẳng

    しわが伸びる_しわがのびる

  • Áo len bị co lại

    ウールのセーターが縮む_ウールのセーターがちぢむ

  • Màu của quần jean đã bị phai

    ジーンズの色が落ちる_ジーンズのいろがおちる

  • Là/ủi áo sơ mi

    ワイシャツにアイロンをかける_ワイシャツにアイロンをかける