Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_4

N3_Vocalbruary_4

Last update 

N3_Vocalbruary_4

Items (51)

  • Đáng yêu

    可愛らしい_かわいらしい

  • Tội nghiệp

    かわいそうな_かわいそうな

  • Cách cư xử tốt,lịch sự

    行儀がいい_ぎょうぎがいい

  • Thông minh

    利口/賢い_りこう/かしこい

  • Thân thiện

    人懐っこい/人懐こい_ひとなつっこい/ひとなつこい

  • Ích kỉ,ngang bướng

    わがまま_わがまま

  • Hỗn xược,xấc láo

    生意気_なまいき

  • Thái độ kiêu căng, tự phụ

    生意気な態度_なまいきなたいど

  • Nuông chiều

    甘やかす_あまやかす

  • Yêu quí,âu yếm

    可愛がる_かわいがる

  • Cõng

    負んぶする_おんぶする

  • Ẫm

    抱っこする_だっこする

  • Ẵm trên tay

    腕に抱く_うでにだく

  • Sủa,hú ầm

    吠える_ほえる

  • Lắc đuôi

    尻尾を振る_しっぽをふる

  • Rên rỉ,lằm bằm

    唸る_うなる

  • Đào hố

    穴を掘る_あなをほる

  • Chôn lấp hố

    穴を埋める_あなをうめる

  • Sự chăm sóc trẻ

    育児/子育て_いくじ/こそだて

  • Đứa bé

    幼児/幼いな子供_ようじ/おさないなこども

  • Lớn lên hư hong

    わがままに育つ_わがままにそだつ

  • Xoa đầu

    頭を撫でる_あたまをなでる

  • Đánh vào mông

    お尻を叩く_おしりをたたく

  • Đánh vào mông

    お尻を打つ_おしりをぶつ

  • Trò tinh nghịch,trò láu cá

    悪戯をする_いたずらをする

  • Nghịch ngợm,phá phách

    悪戯_いたずら

  • Nắm tay

    手を繋ぐ_てをつなぐ

  • Cho chó ăn

    犬に餌を与える/やる_いぬにえさをあたえる/やる

  • Rời tay,buông tay

    放す_はなす

  • Phơi đồ

    洗濯物を干す_せんたくものをほす

  • Đứa bé đi theo sau mẹ nó

    子供が母親の後ろをついていく_こどもがははおやのうしろをついていく

  • Ngày hôm kia

    一昨日_いっさくじつ

  • Ba ngày trước

    一昨昨日_さきおととい

  • 3 ngày sau

    しあっさて_しあっさて

  • Ngày mồng 1

    元日/元旦_がんじつ/がんたん

  • 10 ngày đầu của tháng

    上旬/初旬_じょうじゅん/しょじゅん

  • 10 ngày giữa tháng

    中旬_ちゅうじゅん

  • 10 ngày cuối tháng

    下旬_げじゅん

  • Ngày lễ

    祝日/祭日_しゅくじつ/さいじつ

  • Hôm trước,cách đây mấy hôm

    先日_せんじつ

  • Khoảng thời gian cuối năm cũ hoặc đầu năm mới

    年末年始_ねんまつねんし

  • Cuối năm,dịp cuối năm

    暮れ_くれ

  • Nghỉ phép

    休暇をとる_きゅうかをとる

  • Điều chỉnh plan

    予定を調整する_よていをちょうせいする

  • Thay đổi

    変更する_へんこうする

  • Dời(lịch công tac),hoãn

    ずらす_ずらす

  • Lịch làm việc

    日程_にってい

  • Đăng kí tour ở công ty du lịch

    旅行会社に申し込む_りょこうがいしゃにもうしこむ

  • Huỷ đặt trước

    予約を取り消す_よやくをとりけす

  • Huỷ đặt trước

    予約をキャンセルする_よやくをキャンセルする

  • Chuẩn bịi hành lí

    荷物をつめる_にもつをつめる