Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 54

VN-JP 54

Last update 

duytrieu, ftu, tiếng nhật, từ vựng

Items (50)

  • sự kiêu hãnh

    1. 傲慢(ごうまん)

  • rạp chiếu phim

    2. 映画館(えいが かん)

  • tình bạn, tình bằng hữu

    3. 友情(ゆうじょう)

  • người chồng ở nhà chăm sóc con

    4. 専業主夫(せんぎょう しゅふ)

  • sự vận động phát triển của xã hội

    5. 社会進出(しゃかい しんしゅつ)

  • Sự chín chắn; sự chín muồi

    6. 円熟(えんじゅく)

  • sản phẩm đã làm xong

    7. 既製品(きせい ひん)

  • Vai, vai trò

    8. 役柄(やくがら)

  • góa phụ

    9. 寡婦(かふ)

  • tự xưng, tự cho

    10. 自称(じしょう)

  • hành động ngu xuẩn

    11. 愚行(ぐこう)

  • thiên thạch

    12. 隕石(隕石[?])

  • chuyện cờ bạc

    13. 賭け事(かけごと)

  • ưa nhìn, đẹp trai, xinh gái

    14. 格好よい(かっこうよい)

  • chuức vụ, vị trí

    15. 役職(やくしょく)

  • người tập sự, mới làm

    16. 駆け出し(かけだし)

  • dđột nhập

    17. 突入(とつにゅう)

  • hủ tục, lệ cũ

    18. 古風(こふう)

  • sự bắt chước

    19. 真似(まね)

  • tuyệt diệu

    20. 絶妙(ぜつみょう)

  • châm biếm

    21. 風刺(ふうし)

  • sự thay thế, vật thay thế

    22. 掛け替え(かけがえ)

  • đắm chìm trong

    23. に浸る(に ひたる)

  • người chỉ dẫn, người dẫn đường

    24. 先達(せんだつ)

  • tuyến đầu

    25. 最前線(さいぜんせん)

  • tính tình, tình cảm

    26. 小気味(こきみ)

  • chống lại, chọi lại

    27. 立ち向かう(たちむかう)

  • quá giỏi, quá tốt

    28. 出来過ぎ(でき すぎ)

  • hoàn hảo, khỏi chê

    29. 文句なく(もんく なく)

  • khoổ tâm, khổ não

    30. 苦悩(くのう)

  • tạp vụ

    31. 雑務(ざつむ)

  • kịch bản

    32. 脚本(きゃくほん)

  • xoắn, bện

    33. 捻れる(ねじれる)

  • đáng tin cậy

    34. 頼もしい(たのもしい)

  • truyền thụ

    35. 伝授(でんじゅ)

  • chủ tâm, cố tình

    36. 意図的(いと てき)

  • cùng thế hệ, cùng tuổi

    37. 同世代(どう せだい)

  • choáng ngợp, quá nhiều

    38. 圧倒的(あっとうてき)

  • uy lực

    39. 威力(いりょく)

  • sự trệch, sự lệch

    40. 逸脱(いつだつ)

  • từ đầu tới cuối

    41. 終始(しゅうし)

  • chuẩn đoán, thăm dò

    42. 打診(だしん)

  • chạy nhanh

    43. 突っ走る(つっぱしる)

  • cũ và mới

    44. 新旧(しんきゅう)

  • sự cướp bóc, cướp phá

    45. 強奪(ごうだつ)

  • ngôi sao, minh tinh màn bạc

    46. 名優(めいゆう)

  • hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy

    47. 華麗(かれい)

  • chắp tay cầu nguyện

    48. 拝む(おがむ)

  • biến đi, biến mất

    49. 失せる(うせる)

  • châất bôi trơn

    50. 潤滑油(じゅんかつ ゆ)