Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 55

VN-JP 55

Last update 

duytrieu, ftu, tiếng nhật, từ vựng

Items (50)

  • bắt mắt

    1. 目を引く(め を ひく)

  • bằng bất cứ giá nào

    2. 何しろ(なにしろ)

  • sự chuyển giao

    3. 移転(いてん)

  • đảm bảo, khoản thế chấp

    4. 担保(たんぽ)

  • tuổi dậy thì

    5. 思春期(ししゅん き)

  • nhảy dây

    6. 縄跳(なわ 跳[?])

  • nhanh chóng, ngay

    7. 透かさず(すかさ ず)

  • tiêu tốn, tiêu thụ

    8. 消耗(しょうもう)

  • đội viên, thành viên nhóm

    9. 隊員(たいいん)

  • không khéo léo

    10. 不器用(ぶきよう)

  • liều (kê đơn thuốc)

    11. 処方箋(しょほうせん)

  • phương pháp đối phó

    12. 対処法(たいしょ ほう)

  • tai nạn

    13. 惨事(さんじ)

  • sống động

    14. 生々しい(なまなましい)

  • nổi tiếng, tiếng tốt

    15. 好評(こうひょう)

  • cách xử lý, đối xử

    16. 扱い方(あつかい かた)

  • mục đích cuối cùng

    17. 最終目標(さいしゅう もくひょう)

  • nền đất, mặt bằng, sân, chỗ, đất trống

    18. 敷地(しきち)

  • vùng sản xuất chính

    19. 本場(ほんば)

  • thời điểm quan trọng, cột mốc

    20. 節目(ふしめ)

  • tái hiện, dựng lại

    21. 再現(さいげん)

  • trôi nổi, dạt dào, phảng phất

    22. 漂う(ただよう)

  • hàng ngày

    23. 連日(れんじつ)

  • đua ngựa

    24. 競馬(けいば)

  • tổ chức, đăng cai

    25. 開催(かいさい)

  • thu hút khách hàng, tập trung khách hàng

    26. 集客(しゅうきゃく)

  • dự báo, dự tính

    27. 見込む(みこむ)

  • hào hứng, phấn khích, hứng thú

    28. 興奮気味(こうふん ぎみ)

  • đạo diễn

    29. 監督(かんとく)

  • tác phẩm mới

    30. 新作(しんさく)

  • công ty thương mại ~

    31. ~商事(~[?] しょうじ)

  • bãi tắm

    32. 海水浴場(かいすいよく じょう)

  • tài sản (bất động sản), nhà/đất cho thuê

    33. 物件(ぶっけん)

  • nhập cư, chuyển đến nơi ở mới

    34. 入居(にゅうきょ)

  • từ chức

    35. 辞意(じい)

  • công bố

    36. 表明(ひょうめい)

  • đồng loạt

    37. 一斉に(いっせい に)

  • khoan dung

    38. 寛容な(かんよう な)

  • nét đặc sắc riêng của từng vùng

    39. 独特(どくとく)

  • bình thường, thường ngày

    40. 普段(ふだん)

  • chú tâm, dốc hết tâm sức vào

    41. に打ち込む(に うちこむ)

  • suy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng

    42. 配慮(はいりょ)

  • hàng thủ công mỹ nghệ

    43. 工芸品(こうげい ひん)

  • trốn tránh trách nhiệm

    44. 責任适れ(せきにん 适[?] れ)

  • dđào tạo

    45. 育成(いくせい)

  • loại máy, đời máy

    46. 機種(きしゅ)

  • mờ mờ tối

    47. 薄暗い(うすぐらい)

  • mùi mốc

    48. かび臭い(かびくさい)

  • bác sĩ riêng của công ty

    49. 産業医(さんぎょう い)

  • tăng cường nhân viên

    50. 増員(ぞういん)