Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_5

N3_Vocalbruary_5

Last update 

N3_Vocalbruary_5

Items (51)

  • Đi suối nước nóng trong ngày

    日帰りに温泉に行く_ひがえりにおんせんにいく

  • Lên cầu thang

    階段を上る/上がる_かいだんをのぼる/あがる

  • Xuống cầu thang

    階段を下る/下りる_かいだんをくだる/おりる

  • Tìm hiểu giờ tàu lửa

    列車の時刻を調べる_れっしゃのじこくをしらべる

  • Thời khóa biểu

    時刻表_じこくひょう

  • Bên phía lối đi

    通路側_つうろがわ

  • Vé xe

    乗車券_じょうしゃけん

  • Vé 1 chiều

    片道切符_かたみちきっぷ

  • Vé tàu siêu tốc

    特急券_とっきゅうけん

  • Cuốn vé/ tập vé

    回数券_かいすうけん

  • Vé định kì, vé tháng

    定期券_ていきけん

  • Vé 2 chiều

    往復切符_おうふくきっぷ

  • Phí tàu cao tốc

    特急料金_とっきゅうりょうきん

  • Hoàn trả

    払い戻す_はらいもどす

  • Người phục vụ trên xe lửa,xe điện

    車掌_しゃしょう

  • Sân ga đông đúc

    プラットホームが混雑する_プラットホームがこんざつする

  • Đứng lui lại phía bên trong đường màu trắng

    白線の内側に下がる_はくせんのうちがわにさがる

  • Phía bên ngoài

    外側_そとがわ

  • Tàu siêu tốc đi qua

    特急が通過する_とっきゅうがつうかする

  • Xuất phát,khởi hành

    発車する_はっしゃする

  • Rỗng

    がらがら_がらがら

  • Rỗng

    空っぽ_からっぽ

  • Chuyến tàu đầu tiên

    始発_しはつ

  • Chuyến tàu cuối cùng

    終電_しゅうでん

  • Lỡ tàu

    乗り遅れる_のりおくれる

  • Lỡ vượt quá

    乗り過ごす_のりすごす

  • Đi quá nhà ga muốn xuống

    乗り越す_のりこす

  • Điều chỉnh giá vé, trả thêm tiền vé

    運賃を精算する_うんちんをせいさんする

  • Chế ngự,kiềm chế

    控える_ひかえる

  • Chỗ ngồi ưu tiên

    優先席_ゆうせんせき

  • Nhường

    譲る_ゆずる

  • bị Quấy rối tình dục

    ちかんにあう_ちかんにあう

  • Trạm cuối

    終点_しゅうてん

  • Kính chắn gió

    フロントガラス_フロントガラス

  • Cần gạt nước (kính xe ô tô)

    ワイパー_ワイパー

  • Mui xe

    ボンネット_ボンネット

  • Đèn pha

    ライト_ライト

  • Gương chiếu hậu

    バックミラー_バックミラー

  • Thùng xe

    トランク_トランク

  • Lốp xe

    タイヤ_タイヤ

  • Gương bên hông

    サイドミラー_サイドミラー

  • Vô lăng

    ハンドル_ハンドル

  • Hệ thống dẫn đường xe hơi

    カーナビ_カーナビ

  • Ghế hành khách

    助手席_じょしゅせき

  • Ghế lái xe

    運転席_うんてんせき

  • Giấy phép lái xe

    運転免許証_うんてんめんきょしょう

  • Lái xe đi chơi

    ドライブ_ドライブ

  • Thuê xe

    レンタカーを借りる_レンタカーをかりる

  • Buộc dây an toàn

    シートベルトをしめる_シートベルトをしめる

  • Khởi động xe

    エンジンをかける_エンジンをかける

  • Đạp ga

    アクセルを踏む_アクセルをふむ