Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Grade 11 Vol 5

Grade 11 Vol 5

Last update 

Bla bla

Items (49)

  • insult ['insʌlt]

    insult

  • defame /di'feim/

    nói xấu

  • enhance /in'hɑ:ns/

    đề cao

  • depot /'depou/

    ném đá

  • ebullience /i'bʌljəns/

    sôi nổi

  • contagious /kən'teidʤəs/

    làm trò

  • manifest /'mænifest/

    express

  • distress /dis'tres/

    depress

  • devastate /di:'væljueit/

    destroy

  • deteriorate /di'tiəriəreit/

    làm giảm mặt giá trị

  • mudslinging ['mʌd,sliηiη]

    contest

  • mire /'maiə/

    xa lầy

  • vapour /'veipə/

    gas

  • torrent /'tɔrənt/

    dòng chảy

  • priest /pri:st/

    thầy tu

  • amusing /ə'mju:ziɳ/

    fun

  • pot luck

    đồ ăn

  • the hall closet

    tủ quần áo

  • tenant /'tenənt/

    người thuê nhà

  • arrogance /'ærəgəns/

    kiêu ngạo

  • den /den/

    sào huyệt

  • fatal /'feitl/

    chết người

  • element /'elimənt/

    nhân tố , nguyên tố

  • respite (+from) /'respait/

    nghỉ ngơi

  • interfere /,intə'fiə/

    xen vào cản trở

  • sobriquet /'soubrikei/

    biệt hiệu

  • sergeant /'sɑ:dʤənt/

    sĩ quan

  • execute /'eksikju:t/

    thi hành , thực hiện

  • premiere

    buổi công chiếu

  • frustrated frʌs'treitid

    nản lòng

  • impartial /im'pɑ:ʃəl/

    fair

  • adopt /ə'dɔpt/

    nhận nuôi

  • burglary /'bə:gləri/

    thief

  • administrator /ədministreitə/

    quản lí

  • kettle /'ketl/

    ấm đun nước

  • selection /si'lekʃn/

    bộ sưu tập

  • syllabus /'siləbəs/

    giáo trình

  • bruise /bru:z/

    thâm tím

  • scatter /'skætə/

    vứt , rải

  • limp /limp/

    khập khiễng

  • lame /leim/

    què

  • rug /rug/

    thảm

  • escalators /'eskəleitə/

    thang cuốn

  • resist /ri'zist/

    kháng cự

  • delicate /'delikit/

    mềm mịn

  • blouse /blauz/

    áo

  • thorough /'θʌrə/

    kĩ lưỡng , tỉ mỉ

  • painstaking /'peinz,teikiɳ/

    cần cù

  • solemnity /sə'lemniti/

    nghi lễ