Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_6

N3_Vocalbruary_6

Last update 

N3_Vocalbruary_6

Items (48)

  • Đạp phanh

    ブレーキをかける_ブレーキをかける

  • Dừng đột ngột

    急ブレーキ_きゅうブレーキ

  • Bật đèn pha

    ライトをかける_ライトをかける

  • Làm cho cần gạt nước hoạt động

    ワイパーを動かす_ワイパーをうごかす

  • Bánh xe bị thủng lốp

    タイヤがパンクする_タイヤがパンクする

  • Nhìn kính chiếu hậu

    バックミラーで確認する_バックミラーをかくにんする

  • Người mang thai,người mang bầu

    妊婦_にんぷ

  • Đường cấm

    通行止め_つうこうどめ

  • Ngã tư

    四つ角_よつかど

  • Đường giao nhau,ngã tư

    交差点_こうさてん

  • Đường 1 chiều

    一方通行_いっぽうつうこう

  • Nơi chắn tàu

    踏み切り_ふみきり

  • Trạm dừng xe buýt

    停留所_ていりゅうじょ

  • Đi Đường vòng

    回り道をする_まわりみちをする

  • Đi Đường vòng

    遠回りをする_とおまわりをする

  • đi Đường tắt

    近道をする_ちかみちをする

  • Quẹo bên trái ở cuối đường

    突き当りを左に曲がる_つきあたりをひだりにまがる

  • Vượt qua đường sắt

    線路を越える_せんろをこえる

  • Vượt qua,bắt kịp xe tải

    トラックを追い越す_トラックをおいこす

  • Tốc độ 1 giờ

    時速_じそく

  • Vượt đèn đỏ

    信号を無視する_しんごうをむしする

  • Vượt đèn đỏ

    信号無視_しんごうむし

  • Cán qua,đụng

    ひく_ひく

  • Băng qua đường

    道路を横切る_どうろをよこぎる

  • Băng xéo qua đường

    斜めに横断する_ななめにおうだんする

  • sổ ngân hàng

    通帳_つうちょう

  • Thẻ rút tiền

    キャッシュカード_キャッシュカード

  • Con dấu

    判子/印鑑_はんこ/いんかん

  • Tiền giấy 1000 yên

    千円札_せんえんさつ

  • Tiền giấy

    紙幣/札_しへい/さつ

  • Đồng 100 yên

    百円玉_ひゃくえんだま

  • Đồng tiền,tiền đồng

    硬貨_こうか

  • Tiết kiệm tiền, để dành tiền

    お金を溜める/貯金する_おかねをためる/ちょきんする

  • Tiền gởi,tiền tiết kiệm

    預金_よきん

  • Gởi,kí gởi

    預ける_あずける

  • Điền vào sổ tiết kiệm

    通帳記入をする_つうちょうきにゅうをする

  • Mã pin

    暗証番号_あんしょうばんごう

  • Mở tài khoản

    口座を開く_こうざをひらく

  • Trả tiền điện, nước, điện thoại..

    公共料金を支払う_こうきょうりょうきんをしはらう

  • Trả tiền sản phẩm

    商品の代金を払う_しょうひんのだいきんをはらう

  • Người nhận

    宛名_あてな

  • Người gởi

    差出人名_さしだしにんめい

  • Chuyển tiền,gởi tiền

    送金する_そうきんする

  • Sự gởi tiền,sự chu cấp

    仕送りする_しおくりする

  • Chuyển phát nhanh

    速達_そくたつ

  • Gói hàng,bưu kiện

    小包_こづつみ

  • Cước

    送料_そうりょう

  • Rút tiền

    給料を引き出す/下ろす_きゅうりょうをひきだす/おろす