Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3_Vocalbruary_7

N3_Vocalbruary_7

Last update 

N3_Vocalbruary_7

Items (48)

  • Giao du, kết giao

    交際する_こうさいする

  • Kết giao, giao du, kết bạn

    付き合う_つきあう

  • Hòa giải, giảng hòa

    仲直りする_なかなおりする

  • Mối quan hệ tốt

    仲がいい_なかがいい

  • Mối quan hệ tốt

    仲良しだ_なかよしだ

  • Ghét,không thích

    嫌がる_いやがる

  • Muốn biết

    気になる_きになる

  • không thích

    嫌になる_いやになる

  • Yêu

    恋をする_こいをする

  • Được phụ nữ ái mộ

    女性に持てる_じょせいにもてる

  • Thích lẫn nhau

    互いに気に入る_たがいにきにいる

  • Dành thời gian(cho việc gì đó)

    都合を付ける_つごうをつける

  • tranh thủ, sắp xếp được thời gian

    都合がつく_つごうがつく

  • Dành thời gian

    都合を取る_つごうをとる

  • Bạn trai

    彼氏_かれし

  • Ngỏ lời cầu hôn

    結婚を申し込む_けっこんをもうしこむ

  • Trán

    額_ひたい

  • Lông mi

    睫毛_まつげ

  • 頬_ほお/ほほ

  • Lông mày,chân mày

    眉毛 _まゆげ

  • Mí mắt

    瞼_まぶた

  • Môi

    唇_くちびる

  • Quần sót ngắn

    パンツ_パンツ

  • Áo khoác

    上着_うわぎ

  • Áo lót

    下着_したぎ

  • việc đánh răng

    歯磨き_はみがき

  • Cho kem đánh răng lên bàn chải

    歯磨き粉を付ける_はみがきこをつける

  • Cạo râu

    髭をそる_ひげをそる

  • Chải tóc

    髪をとく/とかす_かみをとく/とかす

  • Ăn mặc bảnh bao

    おしゃれをする_おしゃれをする

  • Nối dây

    紐を結ぶ_ひもをむすぶ

  • Mang bao tay

    手袋をはめる/する_てぶくろをはめる/する

  • Mở dây buộc

    ほどく_ほどく

  • Quấn khăn choàng cổ

    マフラーを巻く/する_マフラーをまく/する

  • Áo cụt tay, áo sát nách

    袖無し_そでなし

  • trơn (không có trang trí, hoa lá hẹ)

    無地_むじ

  • có trang trí, có hoa văn…

    柄/模様_え/もよう

  • (Áo) sọc

    縞_しま

  • (Áo )có chấm tròn đều, chấm bi

    水玉_みずたま

  • (Áo) có hoa văn

    花柄_はながら

  • Màu sắc nổi bật

    目立つ色_めだついろ

  • Thịnh hành,phổ biến

    流行る_はやる

  • Cái rổ, lồng, chuồng

    かご_かご

  • Hàng giảm giá của cửa hàng

    デパートの特売品_デパートのとくばいひん

  • Đồ giả

    偽物_にせもの、ぎぶつ

  • lỗ, Mất,bị mất

    損をする_そんをする

  • lời, Đạt được

    得をする_とくをする

  • Đơn giản,bình dị

    地味_じみ