Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
phuonglv 01

phuonglv 01

Last update 

phuonglv

Items (47)

  • Gặp gỡ

    疲れる - つかれる

  • Mở ( nội động từ)

    着く - つく

  • Mở ( ngoại động từ)

    作る - つくる

  • Đưa cho, tặng

    勤める - つとめる

  • Chơi

    出かける - でかける

  • Tắm

    出来る - できる

  • Rửa

    出る - でる

  • Có ( sự vật, sự việc)

    飛ぶ - とぶ

  • Đi bộ

    止まる - とまる

  • Nói

    取る - とる

  • Đi

    撮る - とる

  • Có ( người, động vật)

    鳴く - なく

  • Cho vào

    並ぶ - ならぶ

  • Hát

    並べる - ならべる

  • Được sinh ra

    - なる

  • Bán

    脱ぐ - ぬぐ

  • Thức dậy

    寝る - ねる

  • Đặt, để

    登る - のぼる

  • Gửi

    飲む - のむ

  • Đẩy, ấn

    乗る - のる

  • Ghi nhớ

    入る - はいる

  • Bơi

    履く - はく

  • Xuống

    始まる - はじまる

  • Kết thúc, xong

    始める - はじめる

  • Mua

    走る - はしる

  • Trả lại

    働く - はたらく

  • Trở về

    話す - はなす

  • Tốn, mất khoảng

    晴れる - はれる

  • Viết

    引く - ひく

  • Gọi ( điện thoại)

    弾く - ひく

  • Cho mượn

    吹く - ふく

  • Đội

    降る - ふる

  • Mượn

    曲がる - まがる

  • Tắt, biến mất( nội động từ)

    曲げる - まげる

  • Nghe

    待つ - まつ

  • Cắt

    磨く - みがく

  • Mặc

    見せる - みせる

  • Đến

    見る - みる

  • Tắt ( ngoại động từ)

    持つ - もつ

  • Trả lời

    休む - やすむ

  • Gặp khó khăn

    - やる

  • Nở

    呼ぶ - よぶ

  • Chỉ

    読む - よむ

  • Chết

    分かる - わかる

  • Đóng ( nội động từ)

    忘れる - わすれる

  • Đóng( ngoại động từ)

    渡す - わたす

  • Buộc chặt

    渡る - わたる