Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 57

VN-JP 57

Last update 

duytrieu, tieng nhat, japanese, từ vựng

Items (50)

  • hỗ trợ

    1. 補助(ほじょ)

  • bổ nhiệm

    2. 選任(せんにん)

  • bình quân toàn quốc

    3. 全国平均(ぜんこく へいきん)

  • bệnh trạng, triệu chứng

    4. 病状(びょうじょう)

  • nghỉ làm, nghỉ phép (nghỉ bệnh)

    5. 休職(きゅうしょく)

  • để chậm lại, hoãn lại, trì hoãn

    6. 猶予(ゆうよ)

  • trang bị đầy đủ

    7. 充実する(じゅうじつ する)

  • các phương diện, các mặt

    8. 各方面(かく ほうめん)

  • thành quả đạt được, kết quả, thành tích

    9. 実績(じっせき)

  • dự toán

    10. 予算(よさん)

  • giấy bao/gói

    11. 包装紙(ほうそう し)

  • lon rỗng, lon không

    12. 空き缶(あきかん)

  • khu vực miền núi

    13. 山間部(さんかん ぶ)

  • cỏ dại

    14. 雑草(ざっそう)

  • quan chức tòa án

    15. 裁判官(さいばんかん)

  • cảm xúc, tình cảm

    16. 感情(かんじょう)

  • hoành tráng

    17. 壮大な(そうだい な)

  • tiểu thuyết tình yêu

    18. 恋愛小説(れんあい しょうせつ)

  • không chuẩn bị, cẩu thả

    19. 不用意(ふようい)

  • đội leo núi

    20. 登山隊(とざん たい)

  • liên tục

    21. 相次ぐ(あいつぐ)

  • bộ trưởng

    22. 大臣(だいじん)

  • không thích hợp

    23. 不適切な(ふてきせつ な)

  • di trú

    24. 移住(いじゅう)

  • tái tổ chức

    25. 再編成(さい へんせい)

  • di chuyển ra nước ngoài

    26. 海外移転(かいがい いてん)

  • trận chung kết

    27. 決勝戦(けっしょう せん)

  • nông trại

    28. 牧場(ぼくじょう)

  • bầy, đàn

    29. 群れ(むれ)

  • hàng rào

    30. 柵(しがらみ)

  • dồn lại, tập hợp vào

    31. に追い込む(に おいこむ)

  • một hạt

    32. 一粒(いち つぶ)

  • chen vào, can thiệp , tọc mạch

    33. お節介(おせっかい)

  • dì, cô, bác gái

    34. 叔母(おば)

  • xem nhẹ, coi thường

    35. 軽んじる(かる ん じ る)

  • người trúng tuyển

    36. 当選者(とうせん しゃ)

  • gửi hàng

    37. 発送(はっそう )

  • thừa nhận

    38. 承認(しょうにん )

  • tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa

    39. 相続(そうぞく )

  • quyết định theo đa số

    40. 多数決(たすうけつ )

  • bị thương

    41. 負傷(ふしょう )

  • trên giấy tờ

    42. 書面(しょめん )

  • đồng tâm hiệp lực

    43. 一丸(いちがん )

  • kính yêu, tôn thờ

    44. 敬愛(けいあい )

  • cô dâu

    45. お嫁さん(お よめさん )

  • chiến trường

    46. 戦場(せんじょう )

  • sự mù mịt, không biết

    47. 低迷(ていめい )

  • lạnh lùng, băng giá

    48. 冷ややかな(ひややか な )

  • một đám, một nhóm

    49. 一群(いちぐん )

  • thu chi

    50. 収納(しゅうのう )