Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 58

VN-JP 58

Last update 

tiếng nhật, japanese, duytrieu, từ vựng

Items (50)

  • chứng cứ

    1. 証拠(しょうこ )

  • quyết định, kết luận, khẳng định

    2. 断定(だんてい )

  • sa thải

    3. 解雇(かいこ )

  • Quen mồm; thói quen khi nói

    4. 口癖(くちぐせ )

  • mời, khao, đãi

    5. おごり(おごり )

  • sở hữu, chiếm hữu

    6. 所持する(しょじ する )

  • có tiếng, có uy tín

    7. 定評がある(ていひょう が ある )

  • thủ thuật phạm tội

    8. 手口(てぐち )

  • có cá tính, bản sắc riêng

    9. 個性的(こせい てき )

  • hồ chứa

    10. 貯水池(ちょすいち )

  • đồng loạt

    11. 一括(いっかつ )

  • trang bị (máy ảnh trên điện thoại)

    12. 搭載(とうさい )

  • mang, xách, cầm

    13. 携える(たずさえる )

  • ma quái, ma quỷ

    14. 化け物(ばけもの )

  • kỳ quái

    15. 妖怪(ようかい )

  • cầu nguyện, cầu khấn

    16. 祈願(きがん )

  • kín miệng, ít nói

    17. 無口(むくち )

  • cướp

    18. 強盗(ごうとう )

  • đồ giả, hàng giả, hàng nhái

    19. 偽物(にせもの )

  • hoàng tử

    20. 王子(おうじ )

  • người nổi tiếng

    21. 名人(めいじん )

  • nan giải, khó hiểu

    22. 難解(なんかい )

  • thần chú

    23. 呪文(じゅもん )

  • đọc, niệm chú

    24. 唱える(となえる )

  • chuông

    25. かね(かね )

  • thủ sẵn, canh, chờ thời cơ

    26. 待ち構える(まちかまえる )

  • queét (tuyết)

    27. 雪を払う(ゆき を はらう )

  • vung vãi

    28. 散らかす(ちらかす )

  • nhập hàng

    29. 入荷する(にゅうか する )

  • thiếu hàng

    30. 品薄(しなうす )

  • loại bỏ

    31. 排除する(はいじょ する )

  • thanh toán

    32. 請求(せいきゅう )

  • khiếm thị

    33. 盲目(もうもく )

  • thính giả

    34. 聴衆(ちょうしゅう )

  • xí nghiệp, công ty lớn

    35. 大手(おおて )

  • kỳ lạ

    36. 異様な(いよう な )

  • việc ăn ngủ

    37. 寝食(しんしょく )

  • thức trắng đêm

    38. 徹夜(てつや )

  • một hơi

    39. 一気に(いっきに )

  • khôi phục

    40. 復元(ふくげん )

  • đỉnh

    41. 頂上(ちょうじょう )

  • thoải mái, không gò bó

    42. 気楽な(きらく な )

  • nhìn thoáng qua thì (có vẻ)

    43. 一見(いっけん )

  • phí biểu diễn, cát-xê diễn

    44. 出演料(しゅつえん りょう )

  • quan khách, người xem

    45. 観客(かんきゃく )

  • lúc thảm họa, thời điểm thiên tai

    46. 災害時(さいがい じ )

  • nhanh, cấp tốc, tức thời

    47. 迅速に(じんそく に )

  • tư nhân

    48. 民間(みんかん )

  • sáng tạo, độc đáo

    49. 独創的(どくそう てき )

  • kết hôn muộn tăng

    50. 晩婚化(ばんこん か )