Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 59

VN-JP 59

Last update 

duytrieu, tiếng nhật, japanese, từ vựng

Items (50)

  • gánh nặng, trách nhiệm

    1. 負担(ふたん )

  • say nắng

    2. 熱中症(ねっちゅう しょう )

  • bổ sung nước, cung cấp nước

    3. 水分補給(すいぶん ほきゅう )

  • phố sinh viên

    4. 学生街(がくせい がい )

  • dự phòng

    5. 予防(よぼう )

  • quyền tác giả

    6. 著作権(ちょさく けん )

  • xem xét, để ý, quan tâm

    7. 配慮(はいりょ )

  • địa hình

    8. 地形(ちけい )

  • ngành, nghề

    9. 業界(ぎょうかい )

  • điều lệ

    10. 条例(じょうれい )

  • áp đặt, áp dụng

    11. 科せられる(かせ られる )

  • khách hàng

    12. 顧客(こきゃく )

  • bảo toàn, bảo vệ

    13. 保全(する)(ほぜん ( する ) )

  • hệ sinh thái

    14. 生態系(せいたい けい )

  • nhân loại

    15. 人類(じんるい )

  • quá trình làm việc

    16. 経歴(けいれき )

  • nhân cách

    17. 人格(じんかく )

  • thành tích đạt được, kết quả

    18. 実績(じっせき )

  • chuyển biến tốt hơn

    19. 好転する(こうてん する )

  • chim di cư

    20. 渡り鳥(わたりどり )

  • họp lớp

    21. 同窓会(どうそうかい )

  • định hình; có chỗ đứng vững chắc

    22. 定着(ていちゃく )

  • chỉ trích, nêu ra

    23. 指摘(してき )

  • chính xác, tinh tế

    24. 緻密(ちみつ )

  • sự thông cảm

    25. 思いやり(おもいやり )

  • Đằng xa; phương xa

    26. 遠方(に)(えんぽう ( に ) )

  • đồ đặc sản

    27. 特産品(とくさん ひん )

  • một lần nữa, lại

    28. 改めて(あらためて )

  • công luận, miệng thế gian

    29. 世論(せろん )

  • hoãn, kéo dài

    30. 延期(えんき )

  • tình thế

    31. 情勢(じょうせい )

  • sáng ý, sáng tạo

    32. 創意(そうい )

  • sự nghiệp

    33. 事業(じぎょう )

  • buôn bán

    34. 売れ行き(うれゆき )

  • chuyến bay bị hủy

    35. 欠航(けっこう )

  • khai giảng

    36. 開講(かいこう )

  • người thụ hưởng, người nhận

    37. 受給者(じゅきゅう しゃ )

  • công nhận, thừa nhận

    38. 了承(りょうしょう )

  • trả lại, hoàn trả

    39. 返却(へんきゃく )

  • Gia nhập; tham gia

    40. 加入(かにゅう )

  • phân phối

    41. 配当(はいとう )

  • hăng hái chiến đấu

    42. 健闘する(けんとう する )

  • huy chương vàng

    43. 金メダル(きんめだる )

  • tín dụng, sự tin tưởng

    44. 信用(しんよう )

  • dđậm đà

    45. 濃厚な(のうこう な )

  • diễn viên

    46. 役者(やくしゃ )

  • về mặt xã hội

    47. 社会面(しゃかい めん )

  • ngủ gật, ngủ gục

    48. 居眠り(いねむり )

  • tự giác

    49. 自覚(じかく )

  • giám sát, theo dõi

    50. 監視(かんし )