Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L.28

Daichi L.28

Last update 

Thanhlee

Items (66)

  • bị đóng

    が しまる

  • bị khóa

    が かかる (かぎが~)

  • bị khô

    が かわく

  • bị khó khăn, lúng túng

    が こまる

  • giẫm, đạp

    ふむ

  • kéo mỏng rộng ra

    のばす

  • xếp, gấp ( chiếu, quần áo)

    たたむ

  • đi qua

    とおる

  • bị ngã

    が たおれる

  • bị rách

    が やぶれる

  • bị ướt

    が ぬれる

  • bị rớt, rơi

    が おちる

  • bị gãy

    が おれる

  • bị hết tiền, đứt, cắt, ngắt

    が 切れる

  • bị làm bẩn

    が よごれる

  • được làm ra, hình thành, xuất hiện, xây dựng xong

    が できる

  • trộn

    まぜる

  • bị rung động, lung lay

    が ゆれる

  • có cảm giác ( bằng giác quan)

    する

  • cười mỉm

    にこにこする

  • chụp lấy, bắt lấy, túm lấy

    キャッチする

  • chi tiết

    くわしい

  • mỏng

    うすい

  • dày

    あつい

  • ốm, mảnh

    ほそい

  • mập

    ふとい

  • đàng hoàng, đẹp, nghiêm túc, lịch sự

    ていねい (な)

  • kì dị, lạ

    へん (な)

  • chính xác

    せいかく (な)

  • lãng mạn

    ロマンチック

  • lúc nãy

    さっき

  • cố gắng hết sức trong khả năng

    できるだけ

  • vì thế (lịch sự)

    ですから

  • nào, nhìn này

    ほら

  • theo như

    ~によると

  • thì ra là vậy

    だからなんですね

  • thế này được không?

    これでいいですか。

  • côn trùng, sâu bọ

    むし

  • chìa khóa, ổ khóa

    かぎ

  • rèm

    カーテン

  • ngăn kéo

    ひきだし

  • két sắt đựng tiền

    きんこ

  • sàn nhà

    ゆか

  • bình loa

    花びん

  • giấy tờ

    しょるい

  • đèn pin

    かいちゅうでんとう

  • pin

    でんち

  • lỗ

    あな

  • bao, túi

    ふくろ

  • mền, cái chăn

    もうふ

  • tin tức

    ニュース

  • thưởng

    ボーナス

  • vị

    あじ

  • mùi

    におい

  • gió

    かぜ

  • tiếng động

  • đường dây điện

    でんせん

  • sóng thần

    つなみ

  • thông tin

    じょうほう

  • tự nhiên

    しぜん

  • thiên tai

    さいがい

  • sóng

    なみ

  • bầu trời

    そら

  • sao

    ほし

  • con mực

    いか

  • gần đây

    さいきん